410 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Songwon University (송원대학교) thành lập 12/1973 với tên "광주실업전문대학", khai giảng 3/1974 (3 khoa, 240 chỉ tiêu). Đổi tên "송원공업전문대학" (1979) → "송원실업전문대학" (1980) → "송원전문대학" (1992) → "송원대학" (1998) → lên đại học 4 năm với tên hiện tại "송원대학교" (2012). Thành lập Đại học Đường sắt (철도대학) năm 2020.
Khẩu hiệu: "Giáo dục nhiệt huyết, Nhân tài ấn tượng, Việc làm có trách nhiệm". Quy mô sinh viên: 2 nguồn mâu thuẫn ~3.713 (2022, gồm 149 sau đại học) hoặc ~2.850 (2024) — chưa xác nhận số chính xác nhất. Cựu sinh viên nổi bật: Hyungwon (nhóm nhạc Monsta X).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Viện Giáo dục Quốc tế (국제교육원 / IEC), khóa "한국어연수과정" cho người nước ngoài.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ (6 tháng) | 2.000.000 ₩ |
| Phí ký túc xá | 900.000 ₩ |
| Phí nhập học/ghi danh | 100.000 ₩ |
Số cấp độ chưa xác nhận cụ thể. Xác nhận có ít nhất 2 kỳ/năm (Thu, Đông) đang mở tại thời điểm nghiên cứu — chưa rõ có đủ 4 kỳ Xuân/Hè/Thu/Đông hay không. Ưu tiên người có định hướng học lên Cử nhân tại trường sau khi hoàn thành khóa tiếng. Có học bổng theo thành tích mỗi kỳ, mức % chưa công bố cụ thể.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khối | Ngành |
|---|---|
| Đại học Đường sắt | Hệ thống Truyền động Đường sắt (철도구동시스템과) |
| Hệ thống Điều khiển Truyền động Đường sắt (철도구동제어시스템과) | |
| Hệ thống Toa xe Đường sắt (철도차량시스템과) | |
| Quản trị Vận hành Đường sắt (철도운전경영과) | |
| Khoa Tự chọn Mobility (모빌리티자율전공) | |
| Khối Xã hội | Hành chính Cảnh sát (경찰행정학과) |
| Giáo dục Mầm non (유아교육과) | |
| Khoa Tự chọn Quốc tế (gồm Giáo dục tiếng Hàn) (국제자율전공) | |
| Hội tụ Dịch vụ Xã hội (사회서비스융합학과) | |
| Khối Y tế - Phúc lợi | Điều dưỡng (간호학과) |
| Vệ sinh Răng miệng (치위생학과) | |
| Quản lý An toàn Công nghiệp (산업안전관리과) | |
| Công tác Xã hội (사회복지학과) | |
| Khối Kỹ thuật | Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학과) |
| Kỹ thuật Xây dựng - Môi trường (hệ tối) (토목환경공학과) | |
| Khối Nghệ thuật - Thể thao | Nghệ thuật Biểu diễn (공연예술학과) |
| Nghệ thuật Làm đẹp (미용예술학과) | |
| Huấn luyện Thể thao (스포츠지도학과) | |
| Phân tích Dữ liệu Thể thao (스포츠데이터분석학과) | |
| Khoa Tự chọn AI Thể thao (스포츠AI자율전공) |
Tổng chỉ tiêu tuyển sinh 2026: 605. Trường không công bố danh sách ngành loại trừ riêng cho diện quốc tế — về nguyên tắc mọi ngành đều mở, nhưng các ngành cấp chứng chỉ nhà nước (Đường sắt, Hành chính Cảnh sát) có thể hạn chế trên thực tế theo thông lệ chung, cần xác nhận trực tiếp.
Học phí chi tiết theo ngành chưa công khai (số liệu bình quân toàn trường cũ 2020-2021: ~6.478.700 ₩/năm — không dùng để tư vấn, cần xác nhận số 2026 trực tiếp). Học bổng khác: theo GPA, học bổng gia đình (30-40 triệu ₩ khi ≥2 người thân cùng học), học bổng đặc biệt Hiệu trưởng.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có hệ Sau đại học dạng đặc thù "휴먼산업대학원" (Human Industry Graduate School, chỉ Thạc sỹ, không có Tiến sỹ), 12 ngành: Khoa học Quân sự, Tâm lý Trị liệu-Tư vấn, Sức khỏe Phục hồi chức năng, Nghệ thuật Làm đẹp, Huấn luyện Thể thao, Phân tích Dữ liệu Thể thao, Kỹ thuật Xây dựng-Kiến trúc, Công tác Xã hội, Quản trị Nghệ thuật Biểu diễn, Giáo dục tiếng Hàn, Tâm lý học Trẻ em, Hệ thống Vận tải Đường sắt.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Songwon (Songwon University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Songwon (Songwon University).
Gọi Ngay: 0985 211 829