93 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Cơ sở Seongnam khởi nguồn từ Viện đào tạo nghề Seongnam, cấp phép thành lập 12/1976, đổi tên nhiều lần trước khi lấy tên Korea Polytechnic I University năm 2006.
Các mốc lịch sử chính
- 1976: Cấp phép thành lập với tên Viện Đào tạo Nghề Seongnam
- 1987: Chuyển đổi thành hệ cao đẳng nghề 2 năm
- 1994: Nâng cấp thành "Trường Kỹ năng Seongnam"
- 1995: Được công nhận cấp bằng Cử nhân Công nghiệp tương đương cao đẳng
- 2006: Đổi tên thành Korea Polytechnic I University (tên hiện tại)
Trọng tâm đào tạo hiện nay là Cơ khí + AI Tự động hóa + Bán dẫn (chiếm 6/9 ngành hệ 2 năm), đúng với thế mạnh Excel gợi ý.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Ngành (hệ Cử nhân Công nghiệp 2 năm) | Ghi chú |
|---|---|
| AI Y dược - Công nghệ sinh học (AI의약바이오) | |
| AI Tự động hóa (AI자동화) | |
| Bảo trì Cơ khí (기계정비) | |
| Công nghệ Bán dẫn - Công đoạn (반도체공정) | |
| Thiết kế Bán dẫn (반도체설계) | |
| Hệ thống Bán dẫn (반도체시스템) | |
| Cơ khí Tích hợp Bán dẫn (반도체융합기계) | |
| Phần mềm Trí tuệ Nhân tạo (인공지능소프트웨어) | |
| Điện (hệ ngày/tối) (전기) |
Diện tuyển sinh kiều bào/người nước ngoài áp dụng cho TẤT CẢ 9 ngành trên, xét phỏng vấn 100% (không dùng học bạ/điểm thi), vắng phỏng vấn = trượt tự động.
Học phí & điều kiện
| Khoản | Chi tiết |
|---|---|
| Học phí/kỳ | ~1.250.000 ₩ trở xuống (khoảng 20% học phí trường cao đẳng khác) |
| Lệ phí xét tuyển | 25.000 ₩/lần nộp |
| Chứng minh tài chính (khu vực Seoul/Gyeonggi/Incheon) | Tối thiểu 20.000.000 ₩ |
| Chứng minh tài chính (ngoài khu vực thủ đô) | Tối thiểu 16.000.000 ₩ |
Điều kiện tiếng Hàn: TOPIK cấp 3+ (hoặc KIIP cấp 3+/điểm 61+, hoặc Sejong trung cấp 1+).
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Cao Đẳng Nghề Polytechnic I — Cơ Sở Seongnam (Korea Polytechnic I University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Cao Đẳng Nghề Polytechnic I — Cơ Sở Seongnam (Korea Polytechnic I University).
Gọi Ngay: 0985 211 829