KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Cao đẳng Shingu · Shingu College · 신구대학교

484 lượt xem

  TRƯỜNG CAO ĐẲNG SHINGU - HỌC PHÍ & KÝ TÚC XÁ THẬT 

  신구대학교 · Shingu College

Cao Đẳng Shingu
Học Phí, Ký Túc Xá Rõ Ràng Cho Học Viên Tiếng Hàn

Seongnam
Gyeonggi-do, gần Seoul
4 Kỳ/Năm
Chương trình tiếng Hàn
Có KTX
Ký túc xá Uchon trong khuôn viên trường
Đã Kiểm Chứng
Học phí & phí ở thật

Cao đẳng Shingu (신구대학교) tại Seongnam, Gyeonggi-do — cách trung tâm Seoul khoảng 10 phút di chuyển — là trường cao đẳng nghề với hơn 52 năm truyền thống (thành lập 1974), đã đào tạo hơn 100.000 sinh viên. Trường có chương trình tiếng Hàn 4 kỳ/năm, ký túc xá Uchon ngay trong khuôn viên, và tiêu chuẩn xét tuyển tiếng Hàn linh hoạt — sinh viên chưa có chứng chỉ TOPIK vẫn có thể đủ điều kiện nộp hồ sơ qua các lộ trình thay thế (xem mục Điều kiện tuyển sinh phía dưới).

  Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Nguồn: Invoice chính thức "INVOICE for 2026 November Course", Office of International Affairs, Shingu College — áp dụng cho sinh viên nhập học Kỳ 3–4 năm 2026 (đóng học phí 6 tháng/2 kỳ).

Khoản mụcSố tiền (KRW)Ghi chú
Học phí (2 kỳ)2.400.000 ₩1.200.000 ₩/kỳ
Lệ phí xét tuyển50.000 ₩Không hoàn lại
Đưa đón sân bay100.000 ₩Gồm đưa đón + suất ăn
Nhà ở chung (ngoài trường, 4-10 người/phòng)1.200.000 ₩6 tháng (200.000 ₩/tháng), dự kiến 12/2026–05/2027
Tổng3.750.000 ₩ 

Số tiền trên chưa gồm bảo hiểm, sách giáo khoa, bộ chăn ga gối đệm — đóng riêng khi nhập học. Có thể phải đặt cọc nếu làm hư hỏng trang thiết bị ký túc xá. Sau 6 tháng nhập cảnh, du học sinh bắt buộc tham gia Bảo hiểm Y tế Quốc dân.

Cấu trúc khóa học tiếng Hàn: 4 kỳ/năm (Xuân – tháng 3, Hè – tháng 6, Thu – tháng 9, Đông – tháng 12), mỗi kỳ 10 tuần học + lễ tốt nghiệp, học 4 ngày/tuần, tổng 160 giờ/kỳ, lớp quy mô nhỏ 10–15 sinh viên. Học tối đa 8 kỳ (2 năm).

Điều Kiện Tuyển Sinh (Diện Người Nước Ngoài — Hệ Cao Đẳng D2)

Nguồn: Hướng dẫn tuyển sinh diện người nước ngoài (외국인전형) năm học 2027, Viện Giao lưu Quốc tế — Đại học Shingu.

1. Tư cách cơ bản — đáp ứng một trong hai loại sau:

  • Loại 1: Người nước ngoài có cả bố và mẹ đều là người nước ngoài, đã tốt nghiệp (hoặc dự kiến tốt nghiệp) THPT tại Hàn Quốc hoặc nước ngoài.
  • Loại 2: Người nước ngoài đã hoàn thành chương trình giáo dục tương đương tiểu học, THCS và THPT của Hàn Quốc tại trường học ở nước ngoài.

2. Tiêu chuẩn năng lực tiếng Hàn — đáp ứng ít nhất 1 trong 5 điều kiện sau (không bắt buộc phải có chứng chỉ TOPIK nếu đáp ứng một trong các điều kiện thay thế):

  • Đạt kỳ thi năng lực tiếng Hàn (TOPIK hoặc TOPIK IBT) cấp 2 trở lên.
  • Hoàn thành cấp 2 Chương trình Hội nhập Xã hội (KIIP) của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (hoặc đạt từ 41 điểm trở lên trong kỳ thi xếp lớp sơ bộ).
  • Hoàn thành khóa Sơ cấp 2 tại Học viện Sejong (không tính chứng chỉ hoàn thành trực tuyến).
  • Đã học trên 1 năm tại cơ quan đào tạo tiếng Hàn của một trường đại học ở Hàn Quốc và vượt qua kỳ thi đánh giá của trường tương đương trình độ TOPIK cấp 2.
  • Tốt nghiệp trường THPT được vận hành theo chương trình giáo dục tiếng Hàn.
※ Đáp ứng các tiêu chuẩn trên không đồng nghĩa việc cấp thị thực D-2 (du học) diễn ra tự động — hồ sơ vẫn qua xét duyệt của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc.

Danh Sách Khoa Đào Tạo Hệ Cao Đẳng (D2)

KhốiKhoa / Chuyên ngành đào tạoHọc phí (1 kỳ - 6 tháng)
Thiết kế Công nghiệpKhoa Thiết kế Hình ảnh (Truyền thông)3.464.000 ₩
Khoa Thiết kế Thị giác (Đồ họa)
Khoa Thiết kế Thời trang
Khoa Thể thao Điện tử (Esports)
Khoa Thiết kế Làm đẹp
Sinh học - Môi trườngKhoa Kiến trúc Cảnh quan Môi trường3.377.000 ₩
Chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa Vườn
Chuyên ngành Cắm hoa Nghệ thuật (Florist)
Khoa Công nghiệp Thú cưng
Khoa Chăm sóc Sức khỏe Thú cưng
Khoa Khoa học Sự sống (Công nghệ Sinh học)
Khoa Dinh dưỡng Thực phẩm
Chuyên ngành Vườn Sinh thái
Khoa Giáo dục Mầm non
Khoa Nấu ăn Khách sạn
Khoa Bánh & Bánh mì Khách sạn
Thông tin - Truyền thôngKhoa Nội dung Nhiếp ảnh - Hình ảnh3.464.000 ₩
Khoa Nội dung Truyền thông
Chuyên ngành Công nghệ Máy tính
Chuyên ngành Dữ liệu AI
Khoa Bảo mật CNTT (An ninh mạng)
Khoa Nội dung Trò chơi (Game)
Nghiệp vụ Kinh doanhKhoa Marketing2.993.500 ₩
Khoa Kế toán - Thuế
Khoa Du lịch Khách sạn
Khoa Dịch vụ Hàng không
Khoa Phúc lợi Xã hội (Công tác Xã hội)
Khoa Bảo mẫu - Chăm sóc Trẻ em
Y tế - Sức khỏeKhoa Vật lý Trị liệu2.993.500 ₩
Khoa Kỹ thuật Phục hình Răng
Khoa Vệ sinh Răng miệng
Khoa Hành chính Y tế
Khoa Điều dưỡng (mới thành lập)
Khoa Kỹ thuật X-quang
Khoa Hoạt động Trị liệu
Khoa Xét nghiệm Y học
Khoa Phục hồi Thể thao
Khoa Cấp cứu Y tế
Hệ thống Không gianKhoa Địa chính - Bất động sản3.464.000 ₩
Khoa Kiến trúc Nội thất
Khoa Kiến trúc
— (Không thuộc khối)Khoa Tự chọn Ngành họcLiên hệ tư vấn

Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế

Trong thời gian học tiếng Hàn (D4)

  • Học bổng tân sinh viên: miễn 50% học phí kỳ học đầu tiên.
  • Học bổng thành tích: mỗi lớp tiếng Hàn có 2 sinh viên xuất sắc nhất nhận 50.000–100.000 ₩/học kỳ.
  • Học bổng tình nguyện: dành cho sinh viên tích cực tham gia hoạt động tình nguyện do lớp giới thiệu, mỗi lớp cử 1 đại diện.

Khi chuyển tiếp / nhập học hệ Cao đẳng (D2)

  • Học bổng tân sinh viên hệ Cao đẳng: miễn 50% học phí kỳ học đầu tiên; sinh viên đã hoàn thành khóa tiếng Hàn tại Shingu được miễn thêm 30% (tổng miễn 80% học phí kỳ đầu).
  • Học bổng sinh viên đang theo học (từ kỳ 2 trở đi), xét theo TOPIK và điểm trung bình (GPA) kỳ trước:
    • TOPIK cấp 4 trở lên & GPA ≥ 3.0: giảm 50% học phí (giảm 70% nếu từng học tiếng Hàn tại Shingu).
    • TOPIK cấp 3 & GPA ≥ 2.5: giảm 40% học phí (giảm 50% nếu từng học tiếng Hàn tại Shingu).
    • Các trường hợp còn lại: giảm 30% ở học kỳ thứ hai, giảm 20% từ học kỳ thứ ba trở đi.

Danh sách khoa/chuyên ngành cập nhật theo trang "학과소개" (Giới thiệu khoa) chính thức của trường. Học phí quy đổi từ mức niêm yết theo năm của trường (chia đôi để ra mức 1 kỳ - 6 tháng, đồng bộ cách tính với các trường khác trên Du Học BA). Điều kiện tuyển sinh và học bổng theo Hướng dẫn tuyển sinh diện người nước ngoài (외국인전형 모집요강) năm học 2027 của Viện Giao lưu Quốc tế — Đại học Shingu. Cơ cấu khoa, học phí và học bổng từng ngành có thể thay đổi theo từng đợt tuyển sinh, liên hệ Du Học BA để được tư vấn cập nhật mới nhất.

Muốn Du Học Tại Shingu College?

Du Học BA trung tâm du học Hàn Quốc tại Hải Phòng tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa.

Gọi Ngay: 0985 211 829

Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Trung Tâm Du Học Hàn Quốc

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Cao đẳng Shingu · Shingu College · 신구대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngCao đẳng (3 năm)
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 경기도 성남시 중원구 광명로 377
건학이념성실, 근면, 정직
Hiệu trưởng이숭겸
Tên trường신구학원
Số sinh viên6,468명 (2018년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 169명 (2018년)[1]기타교원: 399명 (2018년)[1]
Quốc gia대한민국
Zalo Chat Messenger 098 521 1829