KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Seokyeong · Seokyeong University · 서경대학교

180 lượt xem

Trường tại Seoul, có Trường Mỹ thuật Làm đẹp — trường mỹ thuật làm đẹp hệ 4 năm đầu tiên trong một đại học tổng hợp tại Hàn Quốc. Bảng học phí bậc Đại học dưới đây chỉ áp dụng cho diện tuyển sinh du học sinh thuần túy (cả cha mẹ đều nước ngoài), là bản dự thảo chưa chốt cuối cùng.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Seokyeong (Seokyeong University, 서경대학교) tại Seongbuk-gu, Seoul, có nguồn gốc từ năm 1947, hiện có 8 trường thành viên bậc đại học.

Các mốc lịch sử chính

  • 1947: Thành lập với tên "Đại học Hàn Quốc" (tên gốc, khác Korea University hiện nay)
  • 1988: Chuyển về cơ sở chính hiện nay tại Jeongneung-dong, Seongbuk-gu
  • 1992: Nâng cấp thành đại học tổng hợp, đổi tên chính thức thành Seokyeong University
  • 2017: Thành lập Trường Mỹ thuật Làm đẹp — trường mỹ thuật làm đẹp 4 năm đầu tiên tại Hàn Quốc
  • 2017: Kỷ niệm 70 năm thành lập trường

Khẩu hiệu: "Dẫn dắt bằng thực học, đi đầu bằng đổi mới". Có Trung tâm Nghệ thuật Biểu diễn riêng tại Hyehwa-dong (Daehak-ro), ngoài campus chính.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

언어문화교육원 (Viện Giáo dục Ngôn ngữ & Văn hóa, thành lập 2016): 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 9 tuần/180 giờ (khác đa số trường dùng 10 tuần).

KhoảnSố tiền
Học phí/kỳ (9 tuần)1.300.000 ₩

Chứng minh tài chính tối thiểu 10.000 USD. Điều kiện hoàn thành: chuyên cần ≥70%, điểm trung bình ≥70%. Bắt buộc bảo hiểm y tế.

Học bổng khi tiến lên Đại học sau khi học tiếng tại trường

TOPIKHọc bổng
Cấp 220%
Cấp 340%
Cấp 4-5~60%
Cấp 660%

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Nhân văn & Khoa học Xã hộiGiáo dục Trẻ em & Thanh thiếu niên (아동청소년학과)
Ngoại ngữ Kinh doanh Toàn cầu (Anh/Nhật/Trung/Nga/Pháp) (글로벌비즈니스어학부)
Nhân tài Công vụ (공공인재전공)
Hành chính Cảnh sát (경찰행정전공)
Quản trị Kinh doanh Toàn cầu (song bằng với ĐH Mỹ) (글로벌경영전공)
Quản trị Kinh doanh (경영전공)
Trường Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuậtPhần mềm (소프트웨어학과)
Kỹ thuật Thông tin Tài chính (금융정보공학과)
Kỹ thuật Điện tử - Máy tính (전자컴퓨터공학과)
Công nghệ Nano Hóa - Sinh (나노화학생명공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Logistics (물류시스템공학과)
Kỹ thuật Đô thị (도시공학과)
Kỹ thuật Xây dựng - Kiến trúc (토목건축공학과)
Trường Nghệ thuật Biểu diễnDiễn xuất / Đạo diễn / Kỹ thuật Sân khấu / Nhạc kịch (공연예술학부)
Piano / Nhạc cụ Dàn nhạc (음악학부)
Nhạc cụ / Sáng tác / Thanh nhạc / Singer-songwriter (실용음악학부)
Múa Truyền thống / Múa Đại chúng (무용예술학부)
Trường Thiết kế & Truyền hình - Phim ảnhĐiện ảnh - Truyền thông số (영화영상학과)
Quảng cáo - Truyền thông - Video (광고홍보영상학과)
Thiết kế Thị giác (VD_비주얼디자인전공)
Thiết kế Phong cách sống (LF_라이프스타일디자인전공)
Trường Mỹ thuật Làm đẹpThiết kế Tóc (헤어디자인학과)
Thiết kế Trang điểm (메이크업디자인학과)
Quản trị Mỹ phẩm - Làm đẹp (코스메틱뷰티매니지먼트학과)
Trường Hội tụ Tương laiPhần mềm Máy tính / AI & Dữ liệu lớn (미래융합학부1)
Kinh doanh Toàn cầu / Fintech / Ngoại ngữ Kinh doanh (미래융합학부1)
Thiết bị Thông minh / Điện toán Thông minh (미래융합학부2)
Hành chính Công / Quy hoạch Đô thị / Xây dựng-Kiến trúc (미래융합학부2)
Tự do Chọn ngành (sau năm 1) (자유전공학부)
Trường Hội tụQuân sự học (군사학과)
Nghệ thuật & Công nghệ (아트앤테크놀로지학과)
Thể thao & Công nghệ (스포츠앤테크놀로지학과)
Hội tụ (liên ngành) (융합전공)

Bảng học phí dưới đây (nguồn: bản dự thảo tuyển sinh du học sinh thuần túy 2026) chỉ phủ một số khối — chưa có số liệu cho Trường Nhân văn-XH, Trường Mỹ thuật Làm đẹp (trừ 2 ngành ghi dưới), Trường Hội tụ Tương lai, Trường Hội tụ. Du Học BA sẽ xác nhận đầy đủ khi tư vấn.

Học phí (2026, bản dự thảo — có thể điều chỉnh)

Khối/NgànhHọc phí/kỳ
Quản trị Du lịch Toàn cầu3.649.000 ₩
Thiết kế Tóc & Trang điểm Toàn cầu4.546.000 ₩
Trị liệu Làm đẹp & Mỹ phẩm Toàn cầu4.546.000 ₩
Khoa Phần mềm4.091.000 ₩
Trường Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật (các khoa khác)4.427.000 ₩
Trường Thiết kế & Truyền hình - Phim ảnh (Thiết kế)4.546.000 ₩
Trường Nghệ thuật Biểu diễn4.791.000 ₩

Lệ phí xét tuyển 100.000₩. Ký túc xá (4 người/phòng): 240.000-270.000₩/tháng.

Học bổng nhập học (theo TOPIK)

TOPIKHọc bổng
Cấp 210%
Cấp 340%
Cấp 470%
Cấp 580%
Cấp 6100%

Học bổng thành tích (sinh viên đang học, theo GPA + TOPIK)

GPA (/4.5)TOPIK 6TOPIK 5TOPIK 4TOPIK 3
4.3-4.5100%70%50%40%
4.0-4.380%60%40%30%
3.5-4.070%50%30%20%
3.0-3.550%40%20%10%

Đăng ký tối thiểu 15 tín chỉ/kỳ; chỉ 80% số SV đủ điều kiện đứng đầu được cấp. Ngoài ra còn "Học bổng Hiệu trưởng Toàn cầu SKU" xét theo quốc gia/thành tích, chưa công bố mức % cụ thể.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường Sau đại học Tổng quát (일반대학원, từ 1992) có cả lớp giảng dạy tiếng Hàn và lớp song ngữ Hàn-Trung, phủ các khối Nhân văn-Xã hội, Kỹ thuật, Nghệ thuật-Thể thao (Thiết kế, Âm nhạc, Mỹ thuật Làm đẹp, Múa, Điện ảnh...). Ngoài ra còn Trường Sau đại học Hội tụ Quốc tế (국제융합대학원, hệ Thạc sỹ song ngữ 1 năm) và nhiều trường chuyên ngành khác (Kinh doanh-Văn hóa, Mỹ thuật Làm đẹp, Âm nhạc Đại chúng, Hội tụ).

Trường Sau đại họcKhốiLệ phí nhập họcHọc phí lớp tiếng HànHọc phí lớp song ngữ
일반대학원Nhân văn-XH910.000 ₩3.987.000 ₩4.137.000 ₩
일반대학원Kỹ thuật910.000 ₩4.997.000 ₩4.997.000 ₩
일반대학원Nghệ thuật/Thể thao910.000 ₩5.304.000 ₩5.454.000 ₩
국제융합대학원 (1 năm)Nhân văn-XH910.000 ₩—8.274.000 ₩
국제융합대학원 (1 năm)Nghệ thuật/Thể thao910.000 ₩—9.250.000 ₩

Lệ phí xét tuyển 80.000₩. Số liệu học phí ghi cơ sở năm 2025, có thể đã điều chỉnh.

Học bổng du học sinh sau đại học

LớpLoạiĐiều kiệnMức hưởng
Tiếng HànƯu tú ngoại ngữ (tân SV)TOPIK 6 / 5 / 4 / 390% / 50% / 40% / 30%
Tiếng HànThành tích (GPA)≥4.3 / ≥4.0 / ≥3.550% / 40% / 30%
Song ngữƯu tú ngoại ngữ (tân SV)TOPIK 5+ / 4100% / 50%
Song ngữThành tích (GPA)≥4.3 / ≥4.0 / ≥3.515% / 10% / 5%

Điều kiện đầu vào: TOPIK cấp 4+ (Nhân văn-XH/Kỹ thuật) hoặc cấp 3+ (Nghệ thuật/Thể thao) cho Thạc sỹ; cấp 4+ cho Tiến sỹ. Phải đạt TOPIK cấp 4 (Thạc sỹ) / cấp 5 (Tiến sỹ) trước khi tốt nghiệp.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Seokyeong (Seokyeong University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Seokyeong (Seokyeong University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Seokyeong · Seokyeong University · 서경대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 서울특별시 성북구 서경로 124
Khẩu hiệu그대의 앞엔 세계, 그대의 곁엔 서경
건학이념홍익인간
Ngày thành lập1947년 10월 22일 (1947-10-22)
학문 관련 제휴SFUPOCUC
Hiệu trưởng최영철
Tên trường서경대학원
Số sinh viên đại học6,468명 (2018년)[1]
Số sinh viên cao học390명 (2018년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 241명 (2018년)[1]기타교원: 372명 (2018년)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô5대학, 3대학원
Biểu trưng소나무, 철쭉, 백호
Zalo Chat Messenger 098 521 1829