85 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Hansung (Hansung University, 한성대학교) tại Seongbuk-gu, Seoul, thành lập năm 1972, theo lý niệm giáo dục "Chân lý và Chí thiện" (진리·지선), hiện có 8 trường thành viên.
Mục tiêu đào tạo
Đào tạo "chuyên gia sáng tạo" (창의적 전문인), "công dân bao dung" (포용적 사회인) và "người mang tinh thần toàn cầu cởi mở" (열린 세계인), dựa trên 3 năng lực cốt lõi: sáng tạo-hội tụ, cộng đồng, và toàn cầu.
Từ năm 2027, trường tái cơ cấu một số khoa: Trường Thiết kế → Trường Thiết kế AI, Khoa Cơ khí-Điện tử → Điện-Điện tử, Trường Hội tụ Sáng tạo → Trường Hội tụ AI.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ (언어교육센터): 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, 6 cấp độ.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ (đã gồm phí học văn hóa) | 1.450.000 ₩ |
| Lệ phí xét hồ sơ | 70.000 ₩ (đóng sau khi được nhận) |
| Bảo hiểm (6 tháng) | 100.000 ₩ |
Chứng minh tài chính tối thiểu 10.000.000₩. Cam kết học tối thiểu 2 kỳ (khối OECD/Trung Quốc) hoặc 4 kỳ (quốc gia khác).
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Tân sinh viên chỉ được nộp vào 7 ngành thuộc Trường Nhân tài Toàn cầu. Sinh viên chuyển tiếp được nộp rộng hơn vào hầu hết các trường khác (trừ Trường Nhân tài Toàn cầu và hệ hợp đồng Trường Tương lai Plus).
Học phí theo khối ngành (2026)
| Khối ngành | Học phí/kỳ (đã gồm phí hội SV) |
|---|---|
| Nhân văn - Khoa học Xã hội | 4.115.000 ₩ |
| Nghệ thuật - Thiết kế | 5.480.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 5.360.000 ₩ |
Lệ phí xét hồ sơ 100.000₩ (hoàn 50.000₩ nếu không đạt điều kiện). Chứng minh tài chính tối thiểu 20.000.000₩.
Học bổng nhập học (kỳ đầu) — hệ tiếng Hàn
| TOPIK | Học bổng |
|---|---|
| Cấp 6 | 100% học phí |
| Cấp 5 | 80% học phí |
| Cấp 4 | 50% học phí |
| Cấp 3 | 30% học phí |
| Cấp 2 (chỉ ngành nghệ thuật) | 20% học phí |
Cộng thêm 20% nếu hoàn thành 3 kỳ tiếng Hàn tại trường, cộng thêm 30% nếu ≥4 kỳ (tổng không vượt 100%). Hệ tiếng Anh (chỉ Kinh doanh K Toàn cầu track Anh): TOEFL iBT 112/IELTS 8.0 → 80%; TOEFL iBT 95/IELTS 7.0 → 50%; TOEFL iBT 59/IELTS 5.5 → 30%.
Học bổng sinh viên đang học (theo GPA + TOPIK)
| GPA (/4.5) | TOPIK 6 | TOPIK 3 |
|---|---|---|
| 4.3-4.5 | 100% | 40% |
| 4.0-4.3 | 80% | 30% |
| 3.5-4.0 | 70% | 20% |
| 3.0-3.5 | 50% | 10% |
Điều kiện: đăng ký tối thiểu 15 tín chỉ/kỳ, nộp chứng chỉ ngôn ngữ còn hiệu lực đúng hạn.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường Sau đại học Tổng quát (일반대학원) đào tạo Thạc sỹ/Tiến sỹ, phủ các khối Nhân văn (Giáo dục tiếng Hàn, Ngữ văn Anh, Sử học...), Xã hội (Quản trị KD, Hành chính, Thương mại, Kinh tế...), Kỹ thuật (Máy tính, Điện tử-Thông tin, AI, An ninh Hội tụ...), Mỹ thuật-Thể dục (Thiết kế Truyền thông, Múa, Hội họa...). Ngoài ra còn 7 Trường Sau đại học Chuyên ngành: Kinh doanh, Hành chính, Nghệ thuật, Khoa học Quốc phòng, Dịch vụ Tri thức & Tư vấn, Bất động sản, Giáo dục.
Học phí sau đại học theo khối ngành chưa công bố công khai trên website — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật.
Học bổng du học sinh — Trường Sau đại học Tổng quát
| Bậc | Điều kiện | Mức hưởng |
|---|---|---|
| Thạc sỹ | Kỳ 1-4, GPA ≥3.0 từ kỳ 2, đạt TOPIK cấp 4 trước kỳ 3 (nếu không, giảm còn 30%) | Tối đa 50% học phí |
| Tiến sỹ | Kỳ 1-6, GPA ≥3.0 từ kỳ 2, đạt TOPIK cấp 4 trước kỳ 3 (nếu không, giảm còn 24%) | Tối đa 40% học phí |
Điều kiện đầu vào: TOPIK cấp 3+ (hoặc bằng cử nhân tại Hàn Quốc/thư giới thiệu/SV trao đổi); bắt buộc TOPIK cấp 4+ trước khi tốt nghiệp. Riêng Trường Sau đại học Giáo dục có học bổng riêng: TOPIK cấp 5+ → 50%, cấp 4+ → 40%, cấp 3+ → 30%.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Hansung (Hansung University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Hansung (Hansung University).
Gọi Ngay: 0985 211 829