KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Quốc gia Pusan · Pusan National University · 부산대학교

74 lượt xem

Đại học quốc gia lớn tại Busan, đại học quốc lập duy nhất có đủ Y – Nha – Hàn y – Dược – Luật. Trường có nhiều campus: Busan (Jangjeon) là campus chính; Yangsan là nơi đặt khối Y – Nha – Hàn y – Điều dưỡng; Miryang gắn với Trường Khoa học Tài nguyên Sự sống.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Quốc gia Pusan (Pusan National University, 부산대학교) là đại học công lập quốc gia lớn tại Busan, thành lập năm 1946, hiện có 16 trường/khoa bậc đại học cùng hệ thống sau đại học rộng gồm Trường Sau đại học tổng hợp và nhiều trường sau đại học chuyên ngành/đặc biệt.

Các mốc lịch sử chính

  • 1945: Hội thành lập trường được tổ chức bởi hiệu trưởng đầu tiên Yoon In-gu cùng người dân Busan và tỉnh Gyeongsangnam-do
  • 1946: Lễ nhập học khóa đầu tiên, khởi đầu với 2 khoa
  • 1953: Được phê chuẩn nâng cấp thành đại học tổng hợp, chính thức mang tên Pusan National University
  • 1955: Thành lập Trường Y — một trong những trường y truyền thống uy tín tại Hàn Quốc
  • 2006: Trường Khoa học Tài nguyên Sự sống hình thành qua sáp nhập với Đại học Miryang
  • 2023: Được chọn vào chương trình "Đại học Glocal" của Bộ Giáo dục, dự kiến sáp nhập với Đại học Giáo dục Quốc gia Busan năm 2027
  • 2024: Thành lập Trường Sau đại học chuyên ngành Khoa học Dữ liệu
  • 2026: Kỷ niệm 80 năm thành lập trường

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Viện Giáo dục Ngôn ngữ (언어교육원): 4 kỳ/năm (Xuân, Hè, Thu, Đông), trình độ Level 1-6, học 4 giờ/ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu.

KỳThời gian học 2025Học phí
Xuân03/3 – 09/5/20251.400.000 ₩
Hè26/5 – 01/8/20251.400.000 ₩
Thu25/8 – 07/11/20251.400.000 ₩
Đông24/11/2025 – 30/1/20261.400.000 ₩

Học phí đã bao gồm lệ phí nhập học, sách giáo trình, hoạt động văn hóa, phí thi. Số liệu 2025 — trường chưa công bố lịch/học phí 2026 tại thời điểm tra cứu.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành (học phí/kỳ)
Trường Nhân văn — 2.069.000₩Ngữ văn Hàn Quốc (국어국문학과)
Ngữ văn Nhật Bản (일어일문학과)
Ngữ văn Pháp (불어불문학과)
Ngữ văn Nga (노어노문학과)
Ngữ văn Trung Quốc (중어중문학과)
Ngữ văn Anh (영어영문학과)
Ngữ văn Đức (독어독문학과)
Hán văn học (한문학과)
Ngôn ngữ và Thông tin học (언어정보학과)
Lịch sử (사학과)
Triết học (철학과)
Khảo cổ học (고고학과)
Trường Khoa học Xã hội — 2.069.000-2.196.000₩Hành chính học (행정학과)
Chính trị - Ngoại giao (정치외교학과)
Phúc lợi xã hội (사회복지학과)
Xã hội học (사회학과)
Tâm lý học (심리학과)
Thư viện - Thông tin học (문헌정보학과)
Truyền thông (미디어커뮤니케이션학과)
Trường Khoa học Tự nhiên — 2.705.000₩Toán học (수학과)
Thống kê học (통계학과)
Vật lý học (물리학과)
Hóa học (화학과)
Khoa học Sự sống (생명과학과)
Vi sinh vật học (미생물학과)
Sinh học Phân tử (분자생물학과)
Địa chất - Môi trường (지질환경과학과)
Khoa học Khí quyển - Môi trường (대기환경과학과)
Hải dương học (해양학과)
Trường Kỹ thuật — 2.932.000₩Kỹ thuật Cơ khí (기계공학부)
Kỹ thuật Polymer (고분자공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Vật liệu Hữu cơ (유기소재시스템공학과)
Kỹ thuật Hóa - Sinh học (화공생명공학과)
Kỹ thuật Môi trường (환경공학과)
Kỹ thuật Điện - Điện tử (전기전자공학부)
Kỹ thuật Đóng tàu - Hàng hải (조선해양공학과)
Kỹ thuật Vật liệu (재료공학부)
Kỹ thuật Công nghiệp (산업공학과)
Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ (항공우주공학과)
Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학과)
Kiến trúc học (건축학과)
Kỹ thuật Đô thị (도시공학과)
Kỹ thuật Hạ tầng - Xây dựng (사회기반시스템공학과)
Trường Sư phạm — 2.069.000-2.705.000₩Sư phạm Ngữ văn Hàn (국어교육과)
Sư phạm tiếng Anh (영어교육과)
Giáo dục học (교육학과)
Sư phạm Mầm non (유아교육과)
Giáo dục Đặc biệt (특수교육과)
Sư phạm Lịch sử (역사교육과)
Sư phạm Địa lý (지리교육과)
Sư phạm Toán (수학교육과)
Sư phạm Vật lý (물리교육과)
Sư phạm Hóa học (화학교육과)
Sư phạm Sinh học (생물교육과)
Sư phạm Thể dục (체육교육과)
Trường Kinh tế - Thương mại — 2.069.000₩Thương mại Quốc tế (무역학부)
Kinh tế học (경제학부)
Du lịch - Hội nghị (관광컨벤션학과)
Quốc tế học (국제학부)
Chính sách Công (공공정책학부)
Trường Kinh doanh — 2.069.000₩Quản trị Kinh doanh (경영학과)
Trường Dược — 4.249.000₩Dược học (약학전공)
Dược phẩm học (제약학전공)
Trường Khoa học Đời sống — 2.705.000₩Phát triển Trẻ em - Gia đình (아동가족학과)
Thời trang - Dệt may (의류학과)
Khoa học Thực phẩm - Dinh dưỡng (식품영양학과)
Thiết kế Nội thất - Môi trường (실내환경디자인학과)
Trường Nghệ thuật — 2.867.000-3.197.000₩Âm nhạc (음악학과)
Âm nhạc Truyền thống Hàn Quốc (한국음악학과)
Mỹ thuật (미술학과)
Tạo hình (조형학과)
Thiết kế (디자인학과)
Múa (무용학과)
Nghệ thuật - Văn hóa - Truyền thông hình ảnh (예술문화영상학과)
Trường Điều dưỡng — 2.705.000₩Điều dưỡng học (간호학과)
Trường Khoa học Công nghệ Nano — 2.932.000₩Kỹ thuật Cơ điện tử Nano (나노메카트로닉스공학과)
Kỹ thuật Năng lượng Nano (나노에너지공학과)
Kỹ thuật Quang - Cơ điện tử (광메카트로닉스공학과)
Trường Tài nguyên Sự sống (campus Miryang) — 2.069.000-2.932.000₩Khoa học Sự sống Thực vật (식물생명과학과)
Khoa học Sự sống Làm vườn (원예생명과학과)
Khoa học Tài nguyên Sự sống Động vật (동물생명자원과학과)
Công nghệ Thực phẩm (식품공학과)
Hóa Môi trường Sự sống (생명환경화학과)
Khoa học Vật liệu Sinh học (바이오소재과학과)
Kỹ thuật Máy móc Công nghiệp Sinh học (바이오산업기계공학과)
Kiến trúc Cảnh quan (조경학과)
Kinh tế Tài nguyên Thực phẩm (식품자원경제학과)
Kỹ thuật Ứng dụng IT (IT응용공학과)
Năng lượng Môi trường Sinh học (바이오환경에너지학과)
Trường Y (campus Yangsan) — 3.799.000-6.326.000₩Y dự bị (의예과)
Y khoa chính thức (의학과)
Trường Nha (campus Yangsan) — 3.799.000₩Nha dự bị (치의예과)
Trường CNTT - Y sinh — 2.932.000₩Công nghệ Thông tin - Máy tính (정보컴퓨터공학부)
Kỹ thuật Y sinh Liên ngành (의생명융합공학부)

Học phí là mức niêm yết chính thức 2026 dành cho diện lưu học sinh quốc tế (정원 외 외국인). Trường Y/Nha bậc Cử nhân/dự bị tại campus Yangsan; phần đào tạo chuyên nghiệp chính thức thuộc hệ Sau đại học (xem mục 4).

Học bổng tân sinh viên / sinh viên chuyển tiếp (tự động xét cùng hồ sơ nhập học)

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 6Miễn 100% học phí kỳ đầu
TOPIK cấp 5Miễn toàn bộ Học phí phần II
TOPIK cấp 4Miễn toàn bộ Học phí phần I

Học bổng khác

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Sinh viên đang họcTOPIK cấp 4+, GPA ≥2.5, không vi phạm kỷ luậtMiễn 1/2 đến toàn bộ Học phí phần II
Học bổng TOPIKNâng cấp trình độ TOPIK sau nhập học (tối đa 3 lần), GPA ≥2.5400.000₩/kỳ
Global Korea Scholarship (GKS)Tự túc, năm 2-4, còn ≥2 kỳ học, GPA trung bình ≥80 điểm500.000₩/tháng × 10 tháng

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

PNU có hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ quy mô lớn: Trường Sau đại học tổng hợp (일반대학원), các trường sau đại học đặc biệt (Kinh doanh, Hành chính, Công nghiệp, Môi trường, Tài chính, Khoa học Điều dưỡng, Sư phạm...) và các trường sau đại học chuyên nghiệp (Luật, Quốc tế học, Khoa học Dữ liệu, Y, Nha, Hàn y).

Trường Sau đại học tổng hợp — học phí/kỳ theo nhóm ngành

Nhóm ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội2.833.000 ₩
Khoa học Tự nhiên - Thể chất3.677.000 ₩
Kỹ thuật3.980.000 ₩
Dược4.282.000 ₩
Y khoa (의학과)5.647.000 ₩
Khoa học Y / Hàn y (의과학과/한의과학과)3.677.000 ₩
Nha khoa / Hàn y khoa (치의학과/한의학과)5.467.000 ₩
Nghệ thuật - Âm nhạc4.334.000 ₩
Nghệ thuật khác3.883.000 ₩

Đã bao gồm lệ phí nhập học 181.000₩ (chỉ năm 1); từ năm 2 học phí giảm tương ứng.

Các trường sau đại học chuyên ngành/đặc biệt

TrườngHọc phí/kỳ
Kinh doanh (đặc biệt)3.198.000 ₩
Hành chính công / Kinh tế - Thương mại3.116.000 ₩
Công nghiệp / Môi trường / Khởi nghiệp Công nghệ3.616.000 ₩
Tài chính / Khoa học Điều dưỡng4.024.000 ₩
Y sinh học liên ngành3.677.000 ₩
Sư phạm — Nhân văn-Xã hội2.827.000 ₩
Sư phạm — Tự nhiên-Thể chất3.343.000 ₩
Sư phạm — Kỹ thuật-Nghệ thuật3.533.000 ₩
Luật chuyên nghiệp (Thạc sỹ Luật)6.277.000 ₩
Luật chuyên nghiệp (Tiến sỹ)2.844.000 ₩
Quốc tế học chuyên nghiệp (GSIS)3.247.000 ₩
Khoa học Dữ liệu chuyên nghiệp4.409.000 ₩
Nha/Hàn y — giai đoạn Cử nhân (liên thông)3.566.000 ₩
Nha/Hàn y — giai đoạn Thạc sỹ (liên thông)8.704.000 ₩
Nha/Hàn y chính quy + Thạc sỹ8.885.000 ₩
Nha/Hàn y — Tiến sỹ3.693.000 ₩

Trường Y chuyên nghiệp (의학전문대학원, hệ MD) không thấy dòng riêng cho diện lưu học sinh quốc tế trong bảng — có thể áp theo mức Y khoa của Trường Sau đại học tổng hợp; Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn.

Học bổng du học sinh sau đại học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Tân sinh viênCó chứng chỉ ngoại ngữ đạt yêu cầuMiễn 1/2 Học phí phần II
Sinh viên đang họcGPA ≥3.0 (một số ngành khác)Miễn 1/2 Học phí phần II
Trợ giảng (TA)Làm việc 230+ giờ/kỳ~1.500.000₩
Trợ nghiên cứu (RA)Làm việc 170+ giờ/kỳ~1.000.000₩

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Pusan (Pusan National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Pusan (Pusan National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Quốc gia Pusan · Pusan National University · 부산대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 부산캠퍼스(장전캠퍼스)
부산광역시 금정구 부산대학로63번길 2
아미캠퍼스
부산광역시 서구 구덕로 179
양산캠퍼스
경상남도 양산시 물금읍 부산대학로 49
밀양캠퍼스
경상남도 밀양시 삼랑진읍
삼랑진로 1268-50
Khẩu hiệu시대를 열어가는 담대한 지성,부산대학교
건학이념진리·자유·봉사
Ngày thành lập1946년 5월 15일
Hiệu trưởng차정인
Phó hiệu trưởng박홍원(교육), 김석수(대외협력),강동묵(의무)
Số sinh viên đại học26,563명 (2021)
Số sinh viên cao học7,499명 (2021)
Số giảng / nhân viên3,125명 (2021)
Quốc gia대한민국
교색청색       녹색      
Biểu trưng독수리
Zalo Chat Messenger 098 521 1829