168 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Busan University of Foreign Studies (부산외국어대학교) thành lập 1981 bởi ông Chung Tae-sung, thuộc Quỹ Giáo dục Sung Ji. Khai giảng 1982 với 7 khoa ngoại ngữ + 3 khoa khoa học xã hội. Nâng cấp thành đại học chính thức từ 1991. Chuyển cơ sở mới tại chân núi Geumjeongsan từ 2014.
Triết lý: đào tạo "trí thức trẻ trở thành nhà lãnh đạo tầm quốc tế", đa ngôn ngữ - đa văn hóa. Quy mô ~9.532 sinh viên. Thế mạnh: đào tạo hơn 20 ngôn ngữ chia 2 khối Âu-Mỹ (Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Ý, Nga) và Á châu (Nhật, Trung, Thái, Indonesia-Malaysia, Việt Nam, Myanmar, Hindi, Ả Rập, Thổ Nhĩ Kỳ).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Viện Văn hóa & Ngôn ngữ Hàn Quốc (한국어문화교육원/KLCE), được Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc công nhận là cơ sở đào tạo giáo viên tiếng Hàn (chương trình Nuri-Sejong Academy). Khóa chính quy 10 tuần/200 giờ mỗi kỳ.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ | 1.300.000 ₩ |
| Lệ phí đăng ký hồ sơ | 50.000 ₩ |
| Bảo hiểm bắt buộc (6 tháng) | 80.000 ₩ |
| Sách giáo trình/kỳ | 23.000 - 35.000 ₩ |
Số cấp độ và lịch khai giảng cụ thể chưa xác nhận đầy đủ. Điều kiện: đã tốt nghiệp THPT. Chứng minh tài chính cho visa D-4: sổ tiết kiệm ≥8.000.000 ₩. Bắt buộc đăng ký tối thiểu 2 kỳ để được cấp thư mời chuẩn D-4 (SV ngoài khối EU/Bắc Mỹ phải đăng ký tối thiểu 1 năm).
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Học bổng dành cho du học sinh (theo trình độ ngôn ngữ)
| Điều kiện | Mức giảm học phí |
|---|---|
| Chưa có chứng chỉ ngôn ngữ | 20% |
| Có visa F1/F2/F4/F5 | 30% |
| TOPIK cấp 3 hoặc IELTS 5.5/TOEFL 53 | 30-40% |
| TOPIK cấp 4 hoặc IELTS 6.0/TOEFL 69 | 40-45% |
| TOPIK cấp 5 hoặc IELTS 6.5/TOEFL 86 | 50% |
| TOPIK cấp 6 hoặc IELTS 7.0/TOEFL 98 | 60% |
| Hoàn thành chương trình tiếng Hàn tại KLCE của trường | 40% |
| SV trường đối tác có MOU với BUFS | 30-40% |
| Nhận học bổng GKS Chính phủ Hàn Quốc | Miễn phí hồ sơ + hỗ trợ phần chênh lệch |
Tuyển sinh du học sinh hệ đại học 2 đợt/năm (kỳ Xuân: nộp hồ sơ tháng 9-12 năm trước; kỳ Thu: tháng 3-4).
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có ~4-5 viện Sau đại học (Tổng hợp, Giáo dục, Biên phiên dịch, Công nghiệp-Quản trị, AI Ngôn ngữ mới), tổng ~36 chuyên ngành. Đáng chú ý: ngành Biên phiên dịch Hàn-Việt (한베번역학과), Khu vực học & Ngôn ngữ học Toàn cầu (gồm hướng tiếng Việt, Thái, Indonesia-Malay...), và 2 ngành mới CHỈ dành cho du học sinh quốc tế: Quản trị Kinh doanh Quốc tế và Giáo dục học.
| Tên học bổng | Điều kiện | Mức |
|---|---|---|
| Excellence Track (Sau đại học Tổng hợp) | TOPIK cấp 6 + GPA đại học ≥4.3/4.5, duy trì ≥4.16 | Miễn 50% lệ phí nhập học + 100% học phí 4 kỳ liên tiếp |
| Hỗ trợ tiêu chuẩn — cựu SV BUFS | Tốt nghiệp đại học tại BUFS | Miễn 50% lệ phí nhập học + 100% học phí kỳ 1, 50% các kỳ sau |
| Hỗ trợ tiêu chuẩn — SV trường khác | — | Miễn 100% học phí kỳ 1, 50% các kỳ sau |
| Các viện Sau đại học khác (Giáo dục, Biên phiên dịch, Công nghiệp-Quản trị) | Tùy hồ sơ | Miễn 30-50% học phí |
Có học bổng TOPIK riêng cho học viên cao học nước ngoài (mức % chưa công bố cụ thể) và học bổng GKS bậc Thạc sỹ. Học phí cụ thể theo KRW/kỳ từng ngành chưa công khai — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp (051-509-5369, admissionG@bufs.ac.kr) để cập nhật trước khi tư vấn.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Ngoại Ngữ Busan (Busan University of Foreign Studies)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Ngoại Ngữ Busan (Busan University of Foreign Studies).
Gọi Ngay: 0985 211 829