144 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Kyungil (Kyungil University, 경일대학교) theo triết lý giáo dục "Chân thành – Sáng tạo – Nhiệt huyết", khẩu hiệu "Nâng cao bản thân, nâng cao thế giới". Trường có 6 trường thành viên, 52 chuyên ngành bậc đại học.
Các mốc lịch sử chính
- 1963: Khai giảng tại Daegu với tên Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghiệp Cheonggu
- 1992: Nâng cấp thành đại học tổng hợp, đổi tên Đại học Công nghiệp Gyeongbuk
- 1994: Chuyển về địa điểm hiện tại tại Gyeongsan
- 1997: Đổi tên chính thức thành Kyungil University
- 2023: Kỷ niệm 60 năm thành lập
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông), mỗi kỳ 10 tuần, học 4 giờ/ngày Thứ Hai–Thứ Sáu, 6 cấp độ, sĩ số 15-20 người/lớp. Không có kỳ thi tuyển riêng, nhận hồ sơ liên tục.
Học phí D4 chưa công bố công khai — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp Viện Giao lưu Quốc tế (053-600-4193/4194) để cập nhật. Cần chứng minh tài chính ≥10.000 USD.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Học phí bậc Đại học chưa công bố công khai bằng số tiền cụ thể theo khoa — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật.
Học bổng tân sinh viên
| Điều kiện | Mức miễn giảm |
|---|---|
| TOPIK cấp 6 | Miễn 100% học phí, 4 năm |
| TOPIK cấp 5 | Miễn 100% học phí, 2 năm |
| TOPIK cấp 4 | Miễn 100% học phí, 1 kỳ |
| TOPIK cấp 3 | Miễn 50% học phí, 1 kỳ |
Học bổng thành tích xuất sắc (sinh viên đang học)
| GPA | Mức miễn giảm |
|---|---|
| ≥4.3 | Miễn 100% |
| ≥4.0 | Miễn 70% |
| ≥3.5 | Miễn 50% |
| ≥2.5 | Miễn 30% |
Lệ phí xét tuyển 30.000₩. Chứng minh tài chính ≥16.000.000₩ (giảm nửa nếu đang học tiếng Hàn tại trường).
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có Trường Sau đại học Tổng hợp, tuyển cả Thạc sỹ và Tiến sỹ (tuyển theo khoa, phân bổ chuyên ngành sau khi nhập học):
| Khối ngành | Khoa |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | Quản trị Kinh doanh (경영학과) |
| Cảnh sát học (경찰학과) | |
| Giáo dục học (chỉ tuyển du học sinh) (교육학과) | |
| Bất động sản & Địa chính (부동산지적학과) | |
| Công tác Xã hội (사회복지학과) | |
| Tâm lý học (심리학과) | |
| Khoa học Tự nhiên | Điều dưỡng (chỉ Thạc sỹ) (간호학과) |
| Cấp cứu Y tế (응급구조학과) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Kiến trúc / Kiến trúc (건축공학과·건축학과) |
| Kỹ thuật Cơ khí (기계공학과) | |
| An ninh mạng (사이버보안학과) | |
| Phòng cháy & Phòng chống thiên tai (소방방재학과) | |
| Năng lượng Hạt nhân (chỉ Thạc sỹ) (원자력학과) | |
| Kỹ thuật Điện (전기공학과) | |
| Kỹ thuật Điện tử (전자공학과) | |
| Đường sắt (철도학과) | |
| Xây dựng Dân dụng (토목공학과) | |
| Kỹ thuật Hóa học (화학공학과) | |
| Nghệ thuật – Thể thao | Thiết kế (디자인학과) |
| Làm đẹp (뷰티학과) | |
| Nhiếp ảnh & Hình ảnh (사진영상학과) | |
| Thể thao (스포츠학과) |
Học phí (mỗi kỳ = 6 tháng)
| Khối ngành | Tiến sỹ/kỳ | Thạc sỹ/kỳ |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | 5.339.000 ₩ | 4.864.000 ₩ |
| Nhân văn – Xã hội | 3.799.000 ₩ | 3.377.000 ₩ |
| Nghệ thuật – Thể thao | 5.681.000 ₩ | 5.212.000 ₩ |
Phí nhập học 750.000₩ (mọi khối, đóng 1 lần).
Học bổng du học sinh
- Cựu sinh viên trường/đã học tiếng Hàn tại trường/tổ chức hợp tác: miễn phí nhập học
- TOPIK cấp 4+ (nghệ thuật-thể thao: cấp 3+): miễn 50% học phí mỗi kỳ
- TOPIK cấp 6+: miễn 100% học phí mỗi kỳ
- Đạt mới TOPIK cấp 4 (nghệ thuật-thể thao: cấp 3) trong quá trình học: thưởng 1.000.000₩ (1 lần)
Lệ phí xét tuyển 150.000₩. Chứng minh tài chính ≥16.000.000₩.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Kyungil (Kyungil University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Kyungil (Kyungil University).
Gọi Ngay: 0985 211 829