468 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Daekyeung University (대경대학교) thành lập 10/1992, khai giảng 3/1993 với tên "대경전문대학". Đổi tên "대경대학" (1998) rồi lên tên hiện tại "대경대학교" (2012).
Khẩu hiệu tuyển sinh quốc tế 2026: "Difference is the Value". Trường tổ chức đào tạo theo 6 "BIZ College" chuyên đề: K-Entertainment, Beauty, Global Service, Animal Welfare, Human Care, Future Life. Quy mô ~4.800 sinh viên (2022).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Global Language Center (글로벌어학센터) trực thuộc Ban Hợp tác Quốc tế, 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ | 1.230.000 ₩ |
| Lệ phí xét tuyển | 50.000 ₩ |
Ký túc xá MIỄN PHÍ hoàn toàn cho sinh viên hệ tiếng (chỉ đóng phí quản lý). Đăng ký tối đa 4 kỳ/1 năm.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khối BIZ College (Thema Campus - Gyeongsan) | Ngành |
|---|---|
| K-Entertainment | Taekwondo Quốc tế (국제태권도과) |
| Khiêu vũ Thực hành (실용댄스과) | |
| Người mẫu Nghệ sĩ (아티스트모델과) | |
| Global Service | Khách sạn & Du thuyền Quốc tế (hỗ trợ tiếng Anh) (글로벌호텔크루즈전공) |
| Quản trị Du lịch Quốc tế (hỗ trợ tiếng Anh) (국제관광경영전공) | |
| Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc (한국어문화전공) | |
| Nấu ăn K-Food (K-푸드조리전공) | |
| Bánh & Cà phê (베이커리카페전공) | |
| Ẩm thực Nhà hàng Khách sạn (호텔외식조리전공) | |
| Animal Welfare | Sức khỏe/Y tế Động vật (동물보건과) |
| Chăn nuôi & Phúc lợi Động vật (동물사육복지과) | |
| Beauty | K-Makeup (K-메이크업전공) |
| Đạo diễn Nghệ thuật Làm đẹp (뷰티아트디렉팅전공) | |
| Chuyên gia Tóc (헤어마스터전공) | |
| Nghệ thuật Hóa trang (분장예술과) | |
| Chăm sóc da Y tế (메디컬스킨케어전공) | |
| K-Spa & Thẩm mỹ (K-스파&에스테틱전공) | |
| Human Care | Điều dưỡng (4 năm) (간호학과) |
| Cảnh sát - Thám tử - An ninh (경찰탐정보안과) | |
| Robot Quốc phòng (국방로봇과) | |
| Vận động Phục hồi Chức năng Người cao tuổi (노인재활운동과) | |
| Phúc lợi Xã hội (사회복지과) | |
| Quang học Kính mắt (3 năm) (안경광학과) | |
| Future Life | Golf & Công viên Giải trí (레저파크골프과) |
| Chăm sóc Phúc lợi (복지케어과) | |
| Khởi nghiệp Sản xuất Đồ uống có cồn (주류제조창업과) |
Cơ sở Hallyu (Namyangju) — chuyên K-Entertainment:
| Khối BIZ College (Hallyu Campus - Namyangju) | Ngành |
|---|---|
| K-Entertainment | Người mẫu & Diễn xuất K (K-모델연기과) |
| K-Entertainment | K-POP (Âm nhạc Thực hành K) (K-실용음악과) |
| K-Entertainment | Nghệ thuật Diễn xuất (Diễn xuất/Biên kịch/Đạo diễn/Thi đấu Nghệ thuật) (연기예술과) |
| K-Entertainment | Taekwondo (태권도과) |
| Beauty | Hóa trang Đặc biệt (특수분장과) |
| Human Care | Phân tích Thể thao AI (AI스포츠분석과) |
| Human Care | Tư vấn Phúc lợi Xã hội (사회복지상담과) |
Học phí/kỳ
| Nhóm | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhóm 1 (Tư vấn Phúc lợi, Khoa Toàn cầu, Cảnh sát-Thám tử, Robot Quốc phòng, Phúc lợi Xã hội, Chăm sóc Phúc lợi) | 2.771.200 ₩ |
| Nhóm 2 (Sức khỏe/Chăn nuôi Động vật) | 3.421.800 ₩ |
| Nhóm 3 (K-Entertainment, Beauty, Điều dưỡng, Quang học Kính mắt, Ẩm thực Khách sạn...) | 3.438.650 ₩ |
Học bổng dành cho du học sinh
| Tên | Điều kiện | Mức |
|---|---|---|
| Học bổng Tân sinh viên | Mọi tân sinh viên | Miễn 100% lệ phí nhập học |
| Học bổng theo TOPIK | TOPIK cấp 2+ | Giảm 30% - 100% học phí tùy cấp |
| Học bổng theo tiếng Anh | TOEFL 530/IELTS 5.5/CEFR B2+ | Giảm 30% học phí |
| Học bổng Sinh viên đang học | GPA 3.0-4.0 / 4.0-4.3 / 4.3-4.5 | 30% / 50% / 70% |
Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm ≥8.000.000 ₩ (Thema) hoặc ≥10.000.000 ₩ (Hallyu). Có hướng tiếng Anh cho một số ngành (Khách sạn-Du thuyền, Du lịch Quốc tế).
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có 1 chương trình Thạc sỹ chuyên ngành: K-Bio Beauty Convergence Graduate School (AI Beauty Design, Dinh dưỡng Cá nhân hóa/Chăm sóc Sức khỏe Số, Giải pháp Chống lão hóa dựa trên Khoa học).
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Daekyeung (Daekyeung University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Daekyeung (Daekyeung University).
Gọi Ngay: 0985 211 829