106 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Korea University (고려대학교) tiền thân là Trường Boseong Jeonmun, thành lập 1905 bởi Yi Yong-ik — cơ sở giáo dục đại học hiện đại đầu tiên do chính người Hàn Quốc sáng lập. Nâng cấp thành đại học tổng hợp, đổi tên Korea University năm 1946. Một trong 3 đại học tư thục danh giá nhất Hàn Quốc (nhóm "SKY": Seoul National - Korea - Yonsei), trường Hàn Quốc đầu tiên gia nhập mạng lưới Universitas 21 (2004).
Seoul Campus (Anam) có 19 khối đào tạo: Kinh doanh, Nhân văn, Khoa học Sự sống-Công nghệ Sinh học, Chính trị-Kinh tế, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Sư phạm, Tin học, Thiết kế, Quốc tế học, Truyền thông, Khoa học Sức khỏe, Y khoa, Điều dưỡng... Có 3 bệnh viện thực hành (Anam, Guro, Ansan). Thế mạnh: Kinh doanh (Korea University Business School), Y khoa, Khoa học Xã hội-Chính trị, Kỹ thuật, Khoa học Máy tính-AI.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Korean Language Center (KLC), 4 kỳ/năm, mỗi kỳ ~10 tuần.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ | ~1.800.000 ₩ (tham khảo, có thể điều chỉnh theo kỳ) |
| Phí đăng ký | 120.000 ₩ (không hoàn lại) |
Ký túc xá Frontier Hall cho học viên chính quy mới. Cần chứng minh tài chính tối thiểu 10.000.000 ₩ cho hồ sơ visa D-4-1. Hoàn thành cấp 5-6 tại KLC được công nhận miễn/giảm điều kiện tiếng Hàn khi lên D2, kèm học bổng Challenge (C): cấp 6 = 500.000 ₩, cấp 5 = 300.000 ₩.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khối | Ngành tiêu biểu |
|---|---|
| Kinh doanh - Xã hội - Nhân văn | Quản trị Kinh doanh (경영학과) |
| Ngôn ngữ & Văn học Hàn/Anh/Đức/Pháp/Trung/Nga/Nhật/Tây Ban Nha (문과대학) | |
| Chính trị học & Quan hệ Quốc tế (정치외교학과) | |
| Kinh tế học (경제학과) | |
| Xã hội học (사회학과) | |
| Hành chính công (행정학과) | |
| Quốc tế học (tiếng Anh) (국제학부) | |
| Truyền thông & Media (미디어학부) | |
| Khoa học Tự nhiên - Sự sống | Toán - Lý - Hóa - Khoa học Trái đất (이과대학) |
| Khoa học Sự sống - Công nghệ Sinh học (생명과학대학) | |
| Kỹ thuật Y sinh (바이오의공학부) | |
| Kỹ thuật - Tin học - Thiết kế | Kiến trúc (5 năm) (건축학과) |
| Xây dựng - Môi trường (건축사회환경공학부) | |
| Cơ khí (기계공학부) | |
| Khoa học Máy tính (컴퓨터학과) | |
| Dữ liệu Khoa học (데이터과학과) | |
| Trí tuệ Nhân tạo (인공지능학과) | |
| Thiết kế Nghệ thuật (디자인조형학부) | |
| Sư phạm (tối đa 10% chỉ tiêu quốc tế) | Giáo dục Tiếng Hàn/Tiếng Anh/Địa lý/Lịch sử/Toán (사범대학) |
| Y - Điều dưỡng (chỉ đợt Xuân) | Y khoa (의과대학) |
| Điều dưỡng (간호대학) |
Học phí/kỳ theo khối (2026, sinh viên mới)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội - Kinh doanh - Quốc tế học | ~4.059.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên - Thể dục | ~4.752.000 ₩ |
| Điều dưỡng | ~4.848.000 ₩ |
| Kỹ thuật - Tin học | ~5.442.000 ₩ |
| Nghệ thuật (Art & Design) | ~5.491.000 ₩ |
| Y khoa (cao nhất) | ~6.919.000 ₩ |
Học bổng dành cho du học sinh (tự động xét, không cần hồ sơ riêng)
| Tên | Điều kiện | Mức |
|---|---|---|
| Anam Global | Xếp hạng cao nhất mỗi khối ngành | 100% học phí, 8 kỳ |
| KU STEM | SV xuất sắc khối STEM | 100% học phí, 4 kỳ |
| Global Leader A / B | Kết quả tuyển sinh cao / khá cao | 100% / 50% học phí, 4 kỳ |
| KU Global Friends | Xuất sắc từ Châu Phi/Nam Mỹ/nước đang phát triển | 100% học phí, 4 kỳ |
| Bright Future (B) | Được chính phủ nước mình cử đi học | 1.000.000 ₩/kỳ, 8 kỳ |
| Challenge (C) | Hoàn thành KLC trước khi nhập học | 500.000 ₩ (cấp 6) / 300.000 ₩ (cấp 5) |
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ/Tiến Sỹ
Trường Sau đại học Tổng hợp phủ gần như mọi khoa (Kinh doanh, Kinh tế, Ngôn ngữ, Luật, Khoa học Xã hội, Khoa học Tự nhiên, toàn bộ Kỹ thuật, Y khoa, Dược, Điều dưỡng, và các ngành liên ngành AI/Bán dẫn/An ninh mạng). Các trường chuyên ngành (Law School, GSIS, MBA) có học phí riêng cao hơn.
| Khối ngành | Học phí/kỳ (nhập học từ 2024) |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | ~6.428.500 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên - Thể dục | ~6.354.500 ₩ |
| Kỹ thuật - Nghệ thuật | ~7.530.500 ₩ |
| Y khoa | ~8.583.500 ₩ |
| Dược | ~10.522.500 ₩ |
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Korea University?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Korea University.
Gọi Ngay: 0985 211 829