KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Quốc gia Kangwon · Kangwon National University · 강원대학교

115 lượt xem

CẢNH BÁO SÁP NHẬP: Từ 3/2026, trường đã sáp nhập với Gangneung-Wonju National University thành đại học quốc gia thống nhất 4 campus (Chuncheon/Samcheok/Gangneung/Wonju) theo mô hình "1 tỉnh 1 đại học quốc gia" đầu tiên tại Hàn Quốc. Trang này chỉ nói về Chuncheon (cơ sở chính). Cơ sở Samcheok-Dogye có trang riêng; Gangneung/Wonju có trang riêng khác (xem link liên quan).

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Quốc gia Kangwon (강원대학교, KNU) thành lập 14/6/1947 tại Chuncheon, được nâng cấp quy chế đại học năm 1978, sáp nhập với Samcheok University năm 2006, và tiếp tục sáp nhập với Gangneung-Wonju National University từ 3/2026.

Các mốc lịch sử chính

  • 1947: Thành lập tại Chuncheon
  • 1968: Thành lập Trường Sau đại học
  • 1978: Được nâng cấp quy chế đại học
  • 2006: Sáp nhập với Samcheok University
  • 2026 (3/2026): Sáp nhập với Gangneung-Wonju National University, trở thành đại học quốc gia thống nhất 4 campus, ngân sách dự án Glocal University 30 nhận được 215 tỷ ₩

Quy mô (Chuncheon + Samcheok, chưa gồm Gangneung/Wonju): 29.248 sinh viên đại học + 3.045 học viên sau đại học, 1.035 giảng viên cơ hữu. Du học sinh: 800 (ĐH) + 864 (SĐH) + 113 (trao đổi) + 202 (hệ tiếng) = 1.979 người. QS World University Rankings 2026: top 1.001-1.200 (hạng 29 Hàn Quốc).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ (Division of Language Education, OIA), đặt tại Chuncheon. 4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông), mỗi kỳ ~10 tuần, 6 cấp độ (Sơ cấp 1-2, Trung cấp 1-2, Cao cấp 1-2).

Khoản mụcSố tiền
Học phí/kỳ1.400.000 ₩
Lệ phí xét hồ sơ70.000 ₩
Bảo hiểm/6 tháng~62.000 ₩

Yêu cầu tối thiểu 2 kỳ liên tục để đủ điều kiện visa D-4. Chứng minh tài chính: 8.000.000₩ (Việt Nam/Uzbekistan/Mông Cổ cần sao kê 3 tháng). Chưa xác nhận Samcheok có lớp tiếng Hàn riêng hay không.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Kinh doanhQuản trị Kinh doanh - Kế toán (경영회계학부)
Trường Nông nghiệp - Khoa học Sự sốngKinh tế - Thống kê Thông tin (경제정보통계학과)
Quản trị Du lịch (관광경영학과)
Thương mại Quốc tế (국제무역학과)
Tài nguyên Sinh học (Thực vật/Y học Thực vật) (생물자원과학부)
Nông trại Thông minh - Công nghiệp Nông nghiệp (스마트팜농산업학과)
Kỹ thuật Hệ thống Sinh học (생물시스템공학과)
Công nghệ Thực phẩm - Sinh học (식품생명공학과)
Kinh tế Thực phẩm - Tài nguyên (식품자원경제학과)
Nghề làm vườn (원예학과)
Kỹ thuật Hạ tầng Vùng (지역기반공학과)
Khoa học Sự sống - Môi trường (Hóa Sinh/Môi trường) (생명환경과학과)
Trường Khoa học Sự sống Động vậtHội tụ Công nghiệp Động vật (동물산업융합학과)
Khoa học Động vật Ứng dụng (응용동물과학과)
Khoa học Tài nguyên Động vật (동물자원과학과)
Trường Kỹ thuậtKiến trúc (5 năm) (건축학과)
Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng (토목공학과)
Kỹ thuật Môi trường (환경공학과)
Kỹ thuật Cơ khí Hội tụ (기계융합공학과)
Kỹ thuật Hội tụ Pin (배터리융합공학과)
Kỹ thuật Công nghiệp Thông minh (스마트산업공학과)
Kỹ thuật Năng lượng - Tài nguyên (에너지자원공학과)
Kỹ thuật Hóa học - Sinh học (화공생명공학과)
Kỹ thuật Khoa học Quân sự Số (디지털군사공학과)
Kỹ thuật Điện - Điện tử (전기전자공학과)
Kỹ thuật Điện tử (전자공학과)
Khoa học Máy tính - Kỹ thuật (컴퓨터공학과)
Hội tụ Trí tuệ Nhân tạo (인공지능융합학과)
Trường Văn hóa - Nghệ thuật - Thiết kế / Khoa học Môi trường RừngThiết kế (디자인학과)
Múa (무용학과)
Mỹ thuật (미술학과)
Khoa học Thể thao (스포츠과학과)
Văn hóa Thị giác (시각문화학과)
Âm nhạc (음악학과)
Trường Sư phạmGiáo dục Kinh tế Gia đình (가정교육과)
Giáo dục học (교육학과)
Sư phạm Lịch sử (역사교육과)
Sư phạm Tiếng Anh (영어교육과)
Sư phạm Địa lý (지리교육과)
Sư phạm Hán văn (한문교육과)
Trường Khoa học Xã hộiNhân học Văn hóa (문화인류학과)
Truyền thông - Media (미디어커뮤니케이션학과)
Bất động sản (부동산학과)
Xã hội học (사회학과)
Chính trị học (정치외교학과)
Tâm lý học (심리학과)
Hành chính học (행정학과)
Trường Khoa học Môi trường RừngKỹ thuật Vật liệu Sinh học Rừng (산림바이오소재공학과)
Quản lý Rừng (산림경영학과)
Tài nguyên Rừng (산림자원학과)
Bảo vệ Môi trường Rừng (산림환경보호학과)
Thiết kế Cảnh quan Sinh thái (생태조경디자인학과)
Trường Khoa học Y sinh - CNTT Tự nhiênKhoa học Sinh học Phân tử (분자생명과학과)
Công nghệ Sức khỏe Sinh học (바이오헬스테크놀로지학과)
Kỹ thuật Vật liệu Y sinh (의생명소재공학과)
Khoa học Hệ thống Y sinh (의생명시스템학과)
Công nghệ Sinh học Y tế (의생명공학과)
Trường Nhân văn - Hội tụ Tương lai Toàn cầuNgôn ngữ - Văn học Hàn Quốc (국어국문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Đức (독어독문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Pháp (불어불문학과)
Lịch sử học (사학과)
Ngôn ngữ - Văn học Anh (영어영문학과)
Nhật Bản học (일본학과)
Ngôn ngữ - Văn học Trung (중어중문학과)
Triết học (철학과)
Vật lý Bán dẫn (반도체물리학과)
Toán học (수학과)
Địa vật lý - Địa chất học (지구물리학과)
Hóa học - Hóa sinh (화학생화학과)
Tự chọn Tự do (Khoa học Tự nhiên) (자유전공학부(자연))
Tự chọn Tự do (Nhân văn) (자유전공학부(인문))
Khoa Hội tụ Toàn cầu (chỉ chuyển tiếp năm 3-4 từ trường đối tác)Truyền thông Toàn cầu (track Trung) (글로벌미디어커뮤니케이션학과)
Kinh doanh Toàn cầu (track Anh/Trung) (글로벌비즈니스학과)
Nghệ thuật Biểu diễn - Nội dung Toàn cầu (track Trung) (글로벌공연예술콘텐츠학과)
Kỹ thuật Công nghiệp Toàn cầu (track Hàn/Anh) (글로벌산업기술학과)

Y khoa, Nha khoa, Thú y, Dược có vẻ KHÔNG tuyển quốc tế bậc Đại học (không có trong bảng học phí đại học, chỉ xuất hiện ở bậc Sau đại học) — chưa xác nhận 100%, Du Học BA sẽ làm rõ khi tư vấn.

Học phí theo khối ngành (2026, mỗi kỳ)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội~1.797.000 ₩
Khoa học Tự nhiên~2.205.000 ₩
Kỹ thuật, Giáo dục Thể chất~2.328.000 ₩
Nghệ thuật~2.424.000 ₩
Khoa Hội tụ Toàn cầu1.810.000-2.539.000 ₩

Lệ phí xét hồ sơ: 50.000₩. Ký túc xá/kỳ: 590.000-1.850.000₩ tùy tòa/loại phòng (Chuncheon có sức chứa KTX lớn nhất tỉnh Gangwon, 4.388 chỗ). Nhiều ngành yêu cầu riêng TOPIK cấp 4-6 thay vì chỉ TOPIK 3 (ví dụ Thương mại Quốc tế cần TOPIK 6+).

Học bổng tân sinh viên (kỳ đầu)

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 5+ (English Track: IELTS 7.0/TOEFL 94+)Toàn phần học phí
TOPIK cấp 4 (English Track: IELTS 6.5/TOEFL 86+)60% học phí
Hoàn thành chương trình tiếng KNU + TOPIK cấp 3+ (hoặc cấp 4 chương trình tiếng)~35% học phí
Kiều bào Hàn Quốc hải ngoại~35% học phí

Học bổng sinh viên đang học (theo thứ hạng, GPA≥2.5, TOPIK cấp 4+)

Thứ hạngHọc bổng
Top 1%Toàn phần
Top 5%70% học phí
Top 10%35% học phí
Top 30%20% học phí

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Đại học viện Tổng hợp tại Chuncheon có danh sách ngành rất lớn (hơn 100 ngành): đủ khối Nhân văn-Xã hội, Tự nhiên-Kỹ thuật, và đặc biệt khối Y khoa (Y khoa + Thú y) chỉ có tại Chuncheon — khác bậc Đại học không tuyển 2 ngành này.

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội2.539.000 ₩
Khoa học Tự nhiên3.136.000 ₩
Dược3.557.000 ₩
Kỹ thuật3.263.000 ₩
Y khoa3.734.000-5.016.000 ₩
Nghệ thuật - Thể thao3.333.000-3.557.000 ₩
Khoa Hội tụ Toàn cầu3.333.000-4.126.000 ₩

Lệ phí xét hồ sơ: 50.000₩. Chứng minh tài chính: 16.000.000₩.

Học bổng Sau đại học (kỳ đầu)

Điều kiệnHọc bổng
Tốt nghiệp KNU/chương trình tiếng KNU~50% học phí
Trường đối tác / kiều bào hải ngoại~40% học phí
TOPIK cấp 5 (English: IELTS 7.0/TOEFL 94)~50% học phí
TOPIK cấp 4 (English: IELTS 6.5/TOEFL 79)~40% học phí
TOPIK cấp 3~30% học phí

SV đang học: GPA≥3.5 (≥6 tín chỉ kỳ trước) hoặc GPA≥4.0 (≥80% tín chỉ tốt nghiệp) được ~30% học phí; BEST-KNU Scholarship (SV được chọn riêng): toàn phần + bảo hiểm.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Kangwon — Cơ Sở Chính Chuncheon (Kangwon National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Kangwon — Cơ Sở Chính Chuncheon (Kangwon National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Quốc gia Kangwon · Kangwon National University · 강원대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 춘천캠퍼스
강원도 춘천시 강원대학길 1
삼척캠퍼스
강원도 삼척시 중앙로 346
도계캠퍼스
강원도 삼척시 도계읍 황조길 346
Khẩu hiệu실사구시(實事求是)라틴어: Inquirere Veritatem Ex Praxe
Ngày thành lập1947년 6월 14일 (1947-06-14)
Hiệu trưởng김헌영
Phó hiệu trưởng교학: 김대중삼척: 윤정의산학연구: 최황규
Số sinh viên đại học33,039명[1] (2016)
Số sinh viên cao học3,374명[1] (2016)
Số giảng / nhân viên전임교원: 995명(2016)[1] 기타교원: 1,357명(2016)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô2 캠퍼스, 1 부속캠퍼스, 21 대학, 1 일반대학원, 2 전문대학원, 7 특수대학원
교색KNU Blue   KNU Orange  
Biểu trưng잣나무(백령) 마스코트(곰두리)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829