KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Hallym · Hallym University · 한림대학교

44 lượt xem

Đại học tổng hợp 4 năm tại Chuncheon, mạnh về Y khoa, Bán dẫn-Display & Truyền thông. KHÁC HOÀN TOÀN với Hallym Polytechnic University/Hallym Sacred Heart University (한림성심대학교, trường cao đẳng) — dù cùng thuộc hệ thống Quỹ giáo dục Ilsong. Y khoa và Điều dưỡng bậc Đại học KHÔNG tuyển sinh quốc tế thuần túy dù trường có đủ 2 khoa này.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Hallym (한림대학교) do bác sĩ Yoon Deok-seon — người từng góp công thành lập Đại học Y Catholic và Đại học Y Chung-Ang — sáng lập năm 1982, lấy hiệu "일송" (Ilsong) đặt tên cho quỹ giáo dục.

Các mốc lịch sử chính

  • 1982: Thành lập Quỹ giáo dục Ilsong; khai giảng Hallym College với 4 khoa đầu tiên (Anh văn, Công tác Xã hội, Sinh học, Y khoa dự bị)
  • 1984: Khai trương Bệnh viện Thánh Tâm Chuncheon trực thuộc
  • 1988: Mở hệ Thạc sỹ
  • 1989: Cải tổ thành Đại học Hallym (Hallym University) — đại học tổng hợp đa ngành
  • 2017: Thành lập Đại học viện Hợp tác Toàn cầu (GSGC)
  • 2019: Thành lập Khoa Điều dưỡng; mở Nano Convergence School (tiền thân khối Bán dẫn-Display hiện tại)

Quy mô khoảng 8.000+ sinh viên (tất cả cấp học), sinh viên quốc tế đến từ 37+ quốc tịch. Xếp hạng công bố chính thức gần nhất (QS 2022): World 561-570, Asia 281-290, Young University thứ 4 Hàn Quốc. Trường được công nhận đạt chuẩn Hệ thống Đảm bảo Chất lượng Giáo dục Quốc tế, Đại học trọng tâm Phần mềm, tham gia dự án nghiên cứu BK21.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn (KLEC) của trường có thông tin mâu thuẫn giữa 2 trang chính thức: một trang ghi chương trình tiếng Hàn tập trung "hiện KHÔNG vận hành", trang khác mô tả chi tiết như đang hoạt động (6 cấp độ, 10 tuần/kỳ, phí đăng ký 200.000₩ + học phí 1.300.000₩/kỳ). Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp KLEC (033-248-2760) để xác nhận trước khi tư vấn.

Riêng sinh viên hệ Đại học chưa đạt TOPIK 3 khi nhập học phải học "Giáo dục tiếng Hàn tập trung" bắt buộc 2 kỳ đầu (300 giờ), phí riêng 1.000.000₩/kỳ — đây là chương trình gắn với sinh viên đã trúng tuyển, không phải hệ D4 độc lập.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Khối/Đại họcKhoa/Ngành
Nhân vănNhân văn tổng hợp (Ngôn ngữ-VH Hàn/Triết học/Sử học) (인문학부)
Ngôn ngữ - Văn học Anh (영어영문학과)
Trung Quốc học (중국학과)
Nhật Bản học (일본학과)
Nga học (러시아학과)
Khoa học Xã hộiTâm lý học (심리학과)
Xã hội học (사회학과)
Công tác Xã hội (kể cả Phúc lợi Người cao tuổi) (사회복지학부)
Chính trị - Hành chính (정치행정학과)
Quảng cáo - Truyền thông (광고홍보학과)
Luật học (법학과)
Kinh tế học (경제학과)
Kinh doanhKinh doanh (QTKD/Tài chính) (경영대학)
Khoa học Tự nhiênHóa học (화학과)
Sinh học (생명과학과)
Y sinh học (바이오메디컬학과)
CN Sinh học Môi trường (환경생명공학과)
Khoa học Thực phẩm - Dinh dưỡng (식품영양학과)
Ngôn ngữ - Thính học (Trị liệu Ngôn ngữ/Thính học) (언어청각학부)
Giáo dục Thể chất (체육학과)
Media SchoolMedia School (Báo chí-PT-Truyền thông hội tụ, Nội dung số) (미디어스쿨)
Global ConvergenceKhoa Toàn cầu — 100% tiếng Anh (Global Business, Korean Studies*) (글로벌학부(영어트랙))
Khoa Toàn cầu — ngành riêng cho du học sinh (Công nghiệp Văn hóa, Biên-Phiên dịch Hàn-Trung) (글로벌학부(유학생전용))
Khoa học Điều tra Hình sự (융합과학수사학과)
Khoa học Thông tinPhần mềm (Big Data/Content IT/Smart IoT) (소프트웨어학부)
Khoa học Dữ liệu (데이터사이언스학부)
AI (ngành mới — AI Y tế/AI Robot/AI Quản trị Công nghệ) (인공지능융합학부)
Bán dẫn - DisplayBán dẫn - Màn hình hiển thị (반도체·디스플레이스쿨)
Future ConvergenceFuture Convergence (Nhân văn-NT số/QT Du lịch/Vật liệu mới Y-Dược/KT Vật liệu mới) (미래융합스쿨)

*Korean Studies (한국학) chỉ nhận diện chuyển tiếp, không nhận tân sinh viên. Y khoa dự bị và Điều dưỡng KHÔNG có trong danh sách tuyển quốc tế dù trường có đủ 2 khoa này cho sinh viên hệ thông thường — đã xác nhận từ quy chế tuyển sinh gốc. Trường KHÔNG có Nha khoa và Dược.

Học phí tân sinh viên theo TOPIK (2025, kỳ đầu)

Khối/KhoaGốcTOPIK 2/HU-TOPIK (-40%)TOPIK 3 (-50%)TOPIK 4 (-60%)TOPIK 5 (-70%)TOPIK 6 (-80%)
Nhân văn / Xã hội / Kinh doanh3.402.8002.041.6801.701.4001.361.1201.020.840680.560
Media School / Quảng cáo-Truyền thông3.699.8002.219.8801.849.9001.479.9201.109.940739.960
Tự nhiên / Data Science3.991.8002.395.0801.995.9001.596.7201.197.540798.360
Giáo dục Thể chất4.214.8002.528.8802.107.4001.685.9201.264.440842.960
Ngôn ngữ-Thính học / Phần mềm / AI / Bán dẫn-Display4.365.8002.619.4802.182.9001.746.3201.309.740873.160
Global School4.416.8002.650.0802.208.4001.766.7201.325.040883.360

Đơn vị KRW/kỳ. TOPIK 5-6 được cấp thêm 200.000₩ hỗ trợ sách giáo trình. Hệ tiếng Anh (Global Business/Korean Studies) giảm đồng hạng 50% không theo TOPIK. Số liệu khóa 2025, tài liệu gốc ghi chú "có thể thay đổi theo khóa mới".

Học bổng thành tích cho sinh viên đang học (từ kỳ 2, theo GPA/4.5)

GPA kỳ trướcHọc bổng
4.5 - 4.060%
3.99 - 3.5150%
3.50 - 3.030%
2.99 - 2.5020%
Dưới 2.50Không giảm

Điều kiện duy trì: tối thiểu 12 tín chỉ/kỳ. Thời hạn hưởng: tân sinh viên tối đa 7 kỳ, chuyển tiếp năm 2 tối đa 5 kỳ, năm 3 tối đa 3 kỳ. Không cộng dồn với học bổng khác. Tên gọi chính thức trong tài liệu gốc là "외국인 재학생 장학금" — có thể là cách gọi khác của "Học bổng thành tích Học phần Toàn cầu", cần đối chiếu thêm.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có 2 hệ Sau đại học tuyển quốc tế: Đại học viện Tổng hợp (일반대학원 — Thạc sỹ/Tiến sỹ/liên thông, đủ khối Nhân văn-Xã hội, Tự nhiên-Kỹ thuật, Khoa học Y học nghiên cứu, và các ngành liên ngành như Biên-Phiên dịch Hàn-Trung, Biến đổi Khí hậu-Năng lượng) và Đại học viện Hợp tác Toàn cầu — GSGC (từ 2017, chỉ bậc Thạc sỹ, đào tạo nhân tài "glocal": Hợp tác Toàn cầu, Hàn Quốc học Toàn cầu với 3 chuyên ngành Ngoại giao-Giáo dục tiếng Hàn/Văn hóa Hallyu/Hội nhập Đa văn hóa).

Khối ngành (Đại học viện Tổng hợp)Học phí/kỳT.A/R.AHọc bổng A (-60%)HB Hợp tác DN (-50%)
Nhân văn - Xã hội4.741.000 ₩Miễn 100%1.896.400 ₩2.888.400 ₩
Tự nhiên, GDTC, Điều dưỡng (Y học liên quan)5.693.000 ₩Miễn 100%2.277.200 ₩3.362.500 ₩
Kỹ thuật6.382.000 ₩Miễn 100%2.552.800 ₩3.838.500 ₩
Y học7.742.000 ₩Miễn 100%3.096.800 ₩4.088.800 ₩

Lệ phí nhập học 1 lần: 992.000₩ (mọi khối). T.A/R.A miễn 100% học phí (chỉ SV toàn thời gian, cần TOPIK 5+ nếu trợ giảng lớp tiếng Hàn). Học bổng A cần GPA bằng cấp trước ≥3.5/4.5.

Đại học viện Hợp tác Toàn cầu (GSGC)

Học bổng: Chuyên cần (giảm 30-50% học phí, theo thành tích/công bố khoa học), Công chức/Quân nhân (giảm 50% lệ phí nhập học + học phí), KOICA (miễn 100% lệ phí nhập học). Trang chính thức công bố hơn 93% học viên đang theo học nhận được một hình thức học bổng nào đó.

Học phí cụ thể (KRW) của GSGC chưa xác định được dù đã thử nhiều cách tra cứu trực tiếp trên trang trường. Du Học BA sẽ liên hệ gsgc@hallym.ac.kr / 033-248-1423 để xác nhận khi tư vấn.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Hallym (Hallym University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Hallym (Hallym University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Hallym · Hallym University · 한림대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 강원도 춘천시 한림대학길 1
Khẩu hiệu사랑, 진실, 자율
Ngày thành lập1982년 1월 8일 (1982-01-08)
Hiệu trưởng최양희
Phó hiệu trưởng김인영
Người sáng lập윤덕선
Tên trường일송학원
Số sinh viên đại học7,800명 (2020)[1]
Số sinh viên cao học608명 (2020)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 773명 (2020)[1]기타교원: 490명 (2020)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô8 단과대학, 6 스쿨, 7 대학원
교색청색       청록색      
Biểu trưng소나무
Zalo Chat Messenger 098 521 1829