KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Quốc gia Hanbat · Hanbat National University · 한밭대학교

76 lượt xem

Đại học quốc lập gốc kỹ thuật tại Daejeon (từ 1927), nâng thành đại học tổng hợp 2012, thêm "Quốc lập" vào tên chính thức từ 2023. Lưu ý thời sự: từng đàm phán sáp nhập với Chungnam National University (2022-2024) nhưng đã chính thức chấm dứt 28/8/2024; có ý định nối lại nhưng chưa có kết quả cuối cùng — hiện vẫn hoạt động độc lập. Mở 2 ngành mới 2026: Vũ trụ-Quốc phòng, Big Data-Chăm sóc sức khỏe.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Hanbat National University (국립한밭대학교) khởi nguồn 1927 tại Hongseong. Đổi tên nhiều lần qua các mô hình đào tạo: Daejeon Technical High School (1951) → Daejeon Technical College (1979) → Daejeon Open University (1984) → Daejeon Polytechnic University (1988) → Daejeon National University of Technology (1993). Đổi tên "Hanbat National University" từ 2001, chuyển hẳn thành đại học tổng hợp từ 2012, chính thức thêm "Quốc lập" vào tên từ 11/2023. Kỷ niệm 90 năm 2017.

Khẩu hiệu: "Cùng nhau, hướng tới thế giới, hướng tới tương lai". Quy mô sinh viên: 2 nguồn mâu thuẫn ~7.300 (2025) hoặc ~8.786 (2022) — chưa xác nhận số chính xác nhất. Thế mạnh: khối Kỹ thuật-Công nghệ (Cơ khí, Điện-Điện tử, CNTT, Xây dựng, Kiến trúc, Thiết kế Công nghiệp), hợp tác đào tạo gắn doanh nghiệp vùng Daejeon-Chungcheong.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Chương trình tiếng Hàn vận hành trực tiếp bởi Phòng Hợp tác Quốc tế (không có viện ngôn ngữ độc lập quy mô lớn). 3 trình độ (Sơ/Trung/Cao cấp) + lớp luyện thi dự bị đại học, 4 kỳ/năm (mỗi kỳ 10 tuần/20 giờ/tuần), có khóa ngắn hạn 1 tuần.

Học phí theo kỳ chưa công khai rõ ràng — chỉ có "phí ghi danh 100.000 ₩" chưa rõ có phải học phí trọn kỳ hay không. Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp Phòng Hợp tác Quốc tế (042-821-1809) để xác nhận trước khi tư vấn.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

KhốiNgành tiêu biểu
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (기계공학과)
Kỹ thuật Quản lý Công nghiệp (산업경영공학과)
Kỹ thuật Vật liệu mới (신소재공학과)
Vũ trụ-Quốc phòng (ngành mới 2026) (우주국방첨단융합학과)
Kỹ thuật Hóa học-Sinh học (화학생명공학과)
Y Sinh - Sức khỏe (바이오헬스융합학부)
Công nghệ Thông tinKỹ thuật Điện (전기공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Bán dẫn (반도체시스템공학과)
Phần mềm Ứng dụng (응용소프트웨어학과)
Kỹ thuật Điện tử (전자공학과)
Di động Tương lai (미래모빌리티융합학부)
Xây dựng - Môi trường - Thiết kếKỹ thuật Xây dựng - Môi trường (건설환경공학과)
Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학과)
Kiến trúc (hệ 5 năm) (건축학과)
Thiết kế Công nghiệp (산업디자인학과)
Kỹ thuật Đô thị (도시공학과)
Thiết kế Thị giác - Truyền thông (시각·영상디자인학과)
Nhân văn - Xã hộiHành chính Công (공공행정학과)
Ngôn ngữ - Văn học Anh (영어영문학과)
Tiếng Nhật (일본어과)
Tiếng Trung (중국어과)
Kinh tếQuản trị Kinh doanh - Kế toán (경영회계학과)
Kinh tế học (경제학과)
Quản trị Khởi nghiệp (창업경영학과)
Kế toán - Thuế - Bất động sản (회계세무부동산학과)
AI - Hội tụBig Data & Chăm sóc Sức khỏe (ngành mới 2026) (빅데이터헬스케어융합학과)
Phần mềm Trí tuệ Nhân tạo (인공지능소프트웨어학과)
Khoa học Máy tính (컴퓨터공학과)
Kỹ thuật Thông tin-Truyền thông (정보통신공학과)
Danh sách ngành cụ thể mở cho diện tuyển sinh du học sinh nước ngoài chưa xác nhận đầy đủ — cần đọc file quy chế tuyển sinh riêng cho người nước ngoài. Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp Phòng Tuyển sinh (042-821-1020) để cập nhật trước khi tư vấn.

Học phí/kỳ theo khối (2026)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Kỹ thuật (Kỹ thuật, CNTT, Xây dựng-Môi trường-Thiết kế)2.329.400 ₩
Nhân văn - Xã hội1.971.180 ₩
Kinh tế1.863.270 ₩

Học bổng dành cho du học sinh

TênĐiều kiệnMức
Học bổng Trao đổi Học thuậtDiện thỏa thuận hợp tác song phươngMiễn 100% học phí + hỗ trợ sinh hoạt phí
Học bổng Du học sinh Thông thường — tân SV, hạng A/B/CTOPIK cấp 5+ / 4+ / 3+Giảm 50% / 30% / 20% học phí
Học bổng Du học sinh Thông thường — SV đang học, hạng A/B/CTOPIK cấp 4+, ≥12 tín chỉ, GPA≥3.0Miễn 100% / giảm 50% / giảm 30%
Học bổng Du học sinh Đặc biệtĐược Phòng Hợp tác Quốc tế đề cử, ≥12 tín chỉ, GPA≥3.0Giảm 50% hoặc 70% học phí

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có 4 viện Sau đại học: Trường Sau đại học Tổng hợp (Kỹ thuật 12 ngành, Nhân văn-XH 3 ngành, Nghệ thuật 2 ngành), Trường Sau đại học Hội tụ Phần mềm (Kỹ thuật Truyền thông Thông minh, Di động, CNTT-Truyền thông, Máy tính, AI), Trường Sau đại học Công nghiệp, Trường Sau đại học Quản trị Khởi nghiệp. CÓ tuyển sinh viên quốc tế.

BậcHọc phí/kỳ
Thạc sỹ2.311.200 - 3.087.400 ₩
Tiến sỹ2.305.500 - 3.357.600 ₩
Sau đại học chuyên ngành (Công nghiệp, Quản trị...)2.438.100 - 2.751.800 ₩

Học bổng dành cho du học sinh

HạngĐiều kiệnMức
AGPA kỳ trước ≥4.0Giảm 50% học phí
BGPA kỳ trước ≥3.5Giảm 35% học phí

Yêu cầu ngoại ngữ: TOEFL/TEPS/TOPIK/IELTS còn hiệu lực trong 2 năm.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Hanbat (Hanbat National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Hanbat (Hanbat National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Quốc gia Hanbat · Hanbat National University · 한밭대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 유성덕명캠퍼스
대전광역시 유성구 동서대로 125
대덕산학융합캠퍼스
대전광역시 유성구 테크노1로 75
Khẩu hiệu미래가치를 창출하는 산학일체 혁신대학
건학이념성실, 인화, 창조
Ngày thành lập1927년 5월 20일 (1927-05-20)
Hiệu trưởng최병욱
Số sinh viên đại học8,768명 (2019)[1]
Số sinh viên cao học517명 (2019)[1]
Số giảng / nhân viên교원: 771명 (2019)[1] 직원: 178명 (2019)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 6대학, 4대학원
Zalo Chat Messenger 098 521 1829