KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Chungnam National University 충남대학교

59 lượt xem

Đại học công lập quốc gia tại Daejeon, hơn 73 năm lịch sử, quy mô 21.950 sinh viên (1.420 du học sinh từ 72 nước). Học phí bậc Cử nhân dưới đây là số liệu 2023 (bản mới nhất công khai) — Du Học BA sẽ xác nhận số mới nhất khi tư vấn. Tên Hàn các khoa/ngành chưa xác thực đầy đủ do tài liệu tuyển sinh gốc chỉ có tiếng Anh.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Quốc gia Chungnam (Chungnam National University, 충남대학교) thành lập ngày 25/5/1952, là đại học công lập quốc gia trọng điểm vùng Daejeon – Sejong – Chungnam ("Mega Campus"), với 21.950 sinh viên gồm 17.007 sinh viên đại học, 4.898 học viên sau đại học và 1.420 du học sinh quốc tế đến từ 72 quốc gia.

Cơ cấu tổ chức

14 trường/khoa bậc đại học (Nhân văn, Khoa học Xã hội, Khoa học Tự nhiên, Kinh tế & Quản trị, Kỹ thuật, Nông nghiệp & Khoa học Sự sống, Luật, Dược, Sinh thái học Gia đình, Mỹ thuật & Âm nhạc, Thú y, Giáo dục, Điều dưỡng, Khoa học Sinh học & Công nghệ Sinh học) cùng nhiều trường Sau đại học chuyên ngành (Luật, Y khoa, Khoa học & Công nghệ Phân tích, Khoa học & Công nghệ Năng lượng, Phát triển & Khám phá Dược phẩm, Quản trị Kinh doanh, Giáo dục, Hành chính công, Y tế Công cộng, Công nghiệp, Luật Sở hữu Trí tuệ, Hòa bình & An ninh, Chính sách Công Quốc gia).

Cơ sở chính: 99 Daehak-ro, Yuseong-gu, Daejeon. Có thêm phân hiệu Boun Campus (khối Y khoa – Bệnh viện CNU) tại Jung-gu, Daejeon.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Viện Giáo dục Ngôn ngữ Quốc tế CNU (국제언어교육원): 4 kỳ/năm (Xuân, Hè, Thu, Đông), 6 cấp độ + lớp Nâng cao + lớp Nghiên cứu, mỗi cấp 10 tuần/200 giờ, sĩ số 12-15 người/lớp.

KhoảnSố tiền
Phí xét tuyển70.000 ₩ (không hoàn lại)
Học phí1.400.000 ₩ / 10 tuần / kỳ
Ký túc xá (phòng 2 người)1.400.000 ₩/kỳ
Bảo hiểmDưới 150.000 ₩ / 7 tháng

Học bổng hệ tiếng

LoạiMức thưởng
Giải 1 mỗi lớp/kỳ30% học phí (~400.000₩)
Giải 215% học phí (~200.000₩)
Giải 37% học phí (~100.000₩)
Hoàn thành 4 kỳ hệ tiếng + trúng tuyển đại học500.000₩ (học bổng chuyển tiếp)

Quy định hoàn học phí

Thời điểmSố tiền hoàn
Trước/đúng ngày khai giảng100%
Trước 1/3 số ngày học2/3
Trước 1/2 số ngày học1/2
Sau 1/2 số ngày họcKhông hoàn

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

KhốiNgành (tên Anh, chưa có tên Hàn xác thực)
Nhân văn – Xã hội (Liberal Arts)Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
Ngôn ngữ & Văn học Anh
Ngôn ngữ & Văn học Đức
Ngôn ngữ & Văn học Pháp
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản
Hán văn học
Lịch sử
Lịch sử Hàn Quốc
Triết học
Khảo cổ học
Ngôn ngữ học
Xã hội học
Thư viện & Khoa học Thông tin
Tâm lý học
Hành chính công
Chính trị học & Ngoại giao
Truyền thông
Phúc lợi xã hội
Hành chính Đô thị & Tự trị địa phương
Quản trị Kinh doanh
Thương mại Quốc tế
Kinh tế Nông nghiệp
Nghiên cứu Quốc tế
Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuậtToán học
Thống kê & Khoa học Thông tin
Vật lý
Thiên văn & Khoa học Vũ trụ
Hóa học
Hóa sinh
Địa chất học
Khoa học Môi trường Biển
Kiến trúc (5 năm)
Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng
Kỹ thuật Cơ khí
Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ
Kỹ thuật Điện
Kỹ thuật Điện tử
Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu
Kỹ thuật Hóa học & Hóa học Ứng dụng
Kỹ thuật Vật liệu Hữu cơ
Kỹ thuật Hệ thống Xe tự hành
Nông nghiệp – Khoa học Sự sống – Sinh thái Gia đìnhKhoa học Cây trồng
Khoa học Làm vườn
Tài nguyên Rừng & Môi trường
Vật liệu sinh học
Chăn nuôi & Khoa học Sữa
Sinh học Ứng dụng
Hóa học Sinh – Môi trường
Khoa học & Công nghệ Thực phẩm
Kỹ thuật Nông thôn
Kỹ thuật Máy Sinh học
Dệt may & Thời trang
Thực phẩm & Dinh dưỡng
Khoa học Người tiêu dùng
Khoa học Sinh học
Vi sinh & Sinh học Phân tử
Nghệ thuật, Âm nhạc & Giáo dục Thể chấtMúa
Khoa học Thể thao
Mỹ thuật

Học phí theo khối (KRW/kỳ, số liệu 2023 — tham khảo)

Khối / KhoaHọc phí/kỳ
Nhân văn / Khoa học Xã hội / Kinh tế & Quản trị1.807.500 – 1.819.000 ₩
Khoa học Tự nhiên (Toán học)2.017.500 ₩
Khoa học Tự nhiên (các khoa khác) / Nông nghiệp / Sinh thái Gia đình / Sinh học – CNSH2.193.500 – 2.209.000 ₩
Khoa học Tự nhiên (Múa)2.513.000 ₩
Kỹ thuật2.572.000 ₩
Trường Nghiên cứu Quốc tế2.469.000 ₩
Mỹ thuật2.540.000 ₩

Học phí trên là số liệu Fall 2023 — bản công khai mới nhất tìm được cho bậc Cử nhân, có thể đã điều chỉnh nhẹ theo từng năm.

Học bổng bậc Cử nhân

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Tân sinh viên/chuyển tiếp xuất sắcTrong nhóm điểm cao (≤30% chỉ tiêu)Một phần học phí
Excellence in GPAGPA ≥3.25, ≥15 tín chỉ (≤4% chỉ tiêu)Miễn 100% học phí
PromotionGPA ≥2.25, ≥15 tín chỉ (≤20% chỉ tiêu)Một phần học phí
Chuyển tiếp từ hệ tiếng CNUHoàn thành 4 kỳ tiếng chính quy500.000₩

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

CNU có hệ Thạc sỹ, Tiến sỹ và Thạc–Tiến sỹ liên thông ở phần lớn các ngành — phủ gần như toàn bộ mọi lĩnh vực từ Nhân văn, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Y khoa, Thú y, Dược, Nông nghiệp đến Nghệ thuật, với khoảng 90 khoa/nhóm ngành sau đại học.

KhốiHọc phí Thạc sỹ/kỳHọc phí Tiến sỹ/kỳ
Nhân văn / Khoa học Xã hội / Luật / Giáo dục2.372.500 ₩2.660.000 – 2.736.000 ₩
Kinh tế & Quản trị2.348.000 ₩2.633.000 ₩
Khoa học Tự nhiên (Toán học)2.661.500 ₩2.992.000 ₩
Khoa học Tự nhiên (khác) / Giáo dục Thể chất2.946.500 ₩3.320.000 ₩
Kỹ thuật / Kỹ thuật Y sinh3.483.000 ₩3.930.000 ₩
Nông nghiệp & Khoa học Sự sống (khác)2.924.500 ₩3.294.500 ₩
Dược / Dược lâm sàng3.632.500 ₩4.104.500 ₩
Y khoa (Medicine)5.131.500 ₩5.813.000 ₩
Thú y (Veterinary Medicine)3.554.500 ₩5.039.500 ₩
Điều dưỡng2.989.500 ₩3.368.500 ₩
Mỹ thuật & Âm nhạc3.432.000 ₩3.726.500 ₩

Phí nhập học kỳ đầu (mọi khối): 181.000₩. Số liệu 2025, nguồn Application Guide Spring 2026 Graduate School (bản mới nhất).

Học bổng du học sinh sau đại học

HạngĐiều kiệnMức hưởng
Hạng ATOPIK cấp 5+ hoặc TOEFL iBT 95+/IELTS 6.5+/TEPS 386+/TOEIC 800+Miễn 100% học phí (chỉ kỳ đầu)
Hạng BTOPIK cấp 4+ hoặc TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+/TEPS 327+/TOEIC 700+Miễn ~40% học phí (chỉ kỳ đầu)

Chỉ áp dụng cho học kỳ đầu tiên và chỉ khi nộp chứng chỉ ngoại ngữ. Từ kỳ 2 trở đi, học bổng do từng khoa tự xét theo ngân sách. Ngoài ra CNU có nhiều học bổng theo dự án nghiên cứu do từng giáo sư cấp trực tiếp (300.000 – 2.200.000₩/tháng tùy ngành), thay đổi theo từng đợt tuyển sinh.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Chungnam (Chungnam National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Chungnam (Chungnam National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Chungnam National University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 대덕캠퍼스
대전광역시 유성구 대학로 99
보운캠퍼스
대전광역시 중구 문화로 266
Khẩu hiệu창의·개발·봉사
Ngày thành lập1952년 5월 25일
Hiệu trưởng이진숙
Quốc gia대한민국
Biểu trưng은행나무, 철쭉, 백마
Zalo Chat Messenger 098 521 1829