50 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Gumi University (구미대학교) được cấp phép thành lập 11/1991 với tên "구미전문대학", khai giảng khóa 1 vào 3/1992 (7 ngành, 640 sinh viên). Đổi tên "구미1대학" (1998) rồi lên tên hiện tại "구미대학교" (2012).
Các mốc gần đây
- 2015: Được Bộ Giáo dục & Bộ Tư pháp công nhận "trường đủ năng lực tuyển sinh - quản lý du học sinh nước ngoài"
- 2017: Được chọn vào chương trình WCC (World Class College) — danh hiệu cao nhất khối cao đẳng nghề Hàn Quốc
- 2016: Được chọn tham gia học bổng chính phủ GKS bậc Cao đẳng (NIIED quản lý)
- 2020: Được Bộ Giao thông chỉ định là cơ sở đào tạo kỹ thuật viên bảo dưỡng máy bay chính thức
Khẩu hiệu: "Challenge 구미대". Thế mạnh: Bán dẫn/Ô tô điện/Máy xây dựng, Y tế-Điều dưỡng-Phục hồi chức năng, Bảo dưỡng Hàng không-Trực thăng, Game/Webtoon, Dịch vụ Khách sạn-Du lịch-Hàng không. Học bổng: 98% sinh viên toàn trường nhận học bổng, trung bình 5,3 triệu ₩/người/năm.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khối ngành | Khoa/Ngành |
|---|---|
| Bán dẫn - Điện tử - Viễn thông | Bán dẫn (반도체전공) |
| Big Data & Lập trình (빅데이터코딩전공) | |
| Điện tử Viễn thông (전자통신전공) | |
| Hệ thống Nhúng (임베디드시스템전공) | |
| Cơ khí - Ô tô | Ô tô Điện Thông minh (스마트전기자동차전공) |
| Sản xuất Pin Xanh (친환경배터리제조전공) | |
| Cơ khí Tích hợp AI (AI융합기계공학전공) | |
| Nội dung Số | Nội dung Game Hình ảnh (비주얼게임컨텐츠스쿨) |
| Webtoon (웹툰스쿨) | |
| Bảo dưỡng Hàng không | Bảo dưỡng Máy bay (항공정비전공) |
| Bảo dưỡng Trực thăng (헬기정비전공) | |
| Drone (드론융합전공) | |
| Y tế | Điều dưỡng (4 năm) (간호학과) |
| Vệ sinh Răng miệng (치위생과) | |
| Vật lý Trị liệu (물리치료과) | |
| Trị liệu Ngôn ngữ (언어치료과) | |
| Cấp cứu Y tế (응급구조학과) | |
| Làm đẹp - Dịch vụ | Làm đẹp Y tế (의료뷰티전공) |
| Nấu ăn Khách sạn - Bánh - Barista (호텔조리제빵바리스타과) | |
| Dịch vụ Khách sạn - Du lịch - Hàng không (호텔관광항공서비스과) | |
| Khác | Công tác Xã hội (사회복지과) |
| Kế toán Thuế (세무회계과) | |
| Chăm sóc Thú cưng (반려동물케어과) |
Học phí/năm (2024, bình quân khối ngành)
| Khối ngành | Học phí/năm |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 4.718.372 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên | 6.055.705 ₩ |
| Kỹ thuật - Công nghệ | 5.933.297 ₩ |
Học bổng dành cho du học sinh
| Tên | Đối tượng | Mức |
|---|---|---|
| Học bổng Toàn cầu (글로벌장학금) | Du học sinh có thành tích học tập tốt | Một khoản tiền nhất định (chưa công bố % cụ thể) |
| Học bổng Khuyến khích Học tập (면학장학금) | Nhóm rộng gồm cả du học sinh | Tiền cố định hoặc % học phí (chưa công bố cụ thể) |
Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp phòng học bổng (054-440-1143) hoặc tuyển sinh (054-440-1234) để có mức % chính xác trước khi tư vấn khách hàng.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Gumi (Gumi University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Gumi (Gumi University).
Gọi Ngay: 0985 211 829