143 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Kumoh National Institute of Technology (국립금오공과대학교) được phê duyệt thành lập 12/1979 theo chỉ đạo của Tổng thống Park Chung-hee nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực kỹ thuật cho công nghiệp hóa, đặc biệt phục vụ TP Gumi. Khai giảng khóa đầu 3/1980 (320 sinh viên, ngành Cơ khí và Điện tử). Chuyển thành trường quốc lập 1990, đổi tên hiện tại từ 1993.
Phương châm: "Chân lý - Sáng tạo - Chính trực". Từng được vinh danh "tỷ lệ có việc làm chính thức cao nhất cả nước" 5 năm liên tiếp. Quy mô: 4.895 sinh viên đại học + 686 sinh viên sau đại học (4/2025). Đạt kiểm định giáo dục kỹ thuật (engineering accreditation) nhiều chương trình.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giao lưu & Giáo dục Ngôn ngữ Quốc tế, 3 nhóm lớp (Sơ - Trung - Cao cấp, có lớp luyện TOPIK), mỗi kỳ 200 tiết, 4 kỳ/năm.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ | 1.100.000 ₩ |
| Giáo trình/kỳ | ~80.000 ₩ |
Bắt buộc đóng tối thiểu 2 kỳ lần đăng ký đầu. Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm ≥9.000 USD. Ưu đãi giảm học phí: kết hôn di dân/con cháu trực hệ giảm 20% (lần đầu); SV trường kết nghĩa giảm 30% (lần đầu); visa F-3/F-4/F-5 giảm 20%/kỳ.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khoa | Chuyên ngành |
|---|---|
| Kiến trúc - Xây dựng - Môi trường | Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학전공) |
| Kiến trúc học (건축학전공) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (토목공학전공) | |
| Kỹ thuật Môi trường (환경공학전공) | |
| Kỹ thuật Cơ khí | Kỹ thuật Cơ khí (기계공학전공) |
| Kỹ thuật Hệ thống Cơ khí (기계시스템공학전공) | |
| Di động Thông minh (스마트모빌리티전공) | |
| Công nghiệp & Dữ liệu lớn | Kỹ thuật Công nghiệp (산업공학전공) |
| Toán học & Dữ liệu lớn (수리빅데이터전공) | |
| Vật liệu | Kỹ thuật Polymer (고분자공학전공) |
| Vật liệu Mới (신소재공학전공) | |
| Điện tử | Hệ thống Bán dẫn (반도체시스템전공) |
| Kỹ thuật Điện tử (전자공학전공) | |
| Máy tính | Phần mềm (소프트웨어전공) |
| Kỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학전공) | |
| Hóa học - Vật liệu | Thiết kế Vật liệu (소재디자인공학전공) |
| Kỹ thuật Hóa học (화학공학전공) | |
| Vật liệu Hóa-Sinh (화학생명소재전공) | |
| Khác | Kỹ thuật Hệ thống Quang học (광시스템공학과) |
| Kỹ thuật Y sinh (바이오메디컬공학과) | |
| Quản trị Kinh doanh (경영학과) |
Tuyển ngoài chỉ tiêu chính quy, KHÔNG giới hạn số lượng cho diện đặc biệt người nước ngoài. Riêng khoa liên ngành Glocal (tại cơ sở Sinpyeong-dong, phát sinh từ nỗ lực Glocal University) có quy trình tuyển sinh riêng, thông tin chưa đầy đủ.
Học phí/kỳ (2025, tham khảo)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 3.400.400 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên | 3.536.400 ₩ |
| Kỹ thuật - Công nghệ | 3.792.400 ₩ |
Học bổng dành cho du học sinh
| Tên | Điều kiện | Mức |
|---|---|---|
| Học bổng Nhập học | Mọi SV diện đặc biệt nước ngoài | Miễn 55% học phí |
| Học bổng Nhập học Xuất sắc | TOPIK cấp 5+ hoặc đã học tiếng Hàn tại chính trường | Miễn thêm 25% |
| TheBest (thành tích, từ kỳ 2) | GPA xuất sắc | Miễn 100% |
| Kumoh (thành tích) | GPA khá | Miễn 80% |
| Excellent (thành tích) | GPA đạt | Miễn 20% |
Tối đa 8 kỳ được hưởng học bổng (10 kỳ với Kiến trúc, chương trình 5 năm). Yêu cầu hoàn thành tối thiểu 15 tín chỉ/kỳ trước.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có Trường Sau đại học Tổng hợp — Khối Kỹ thuật (13 ngành gồm Cơ khí, Điện tử, Phần mềm, Kiến trúc, Xây dựng, Môi trường, Công nghiệp, Vật liệu Tiên tiến, Polymer, Hóa học, Hội tụ CNTT Y tế, Quang học, Hệ thống Bán dẫn), Khối Tự nhiên (Toán, Hóa Ứng dụng, Vật lý), Khối Kinh doanh (Quản trị Kinh doanh). CÓ tuyển sinh viên quốc tế cả Thạc sỹ và Tiến sỹ.
| Khối ngành | Học phí/kỳ (2023, số liệu gần nhất) |
|---|---|
| Khoa học Tự nhiên | 2.405.000 ₩ |
| Kỹ thuật / Kinh doanh | 2.624.000 ₩ |
Học bổng: Type A miễn 100% học phí, Type B miễn 50% (xét theo chứng chỉ ngoại ngữ + GPA ≥3,5/4,5 với SV đang học). Số liệu học phí trên chỉ có bản 2023, cần xác nhận lại số mới nhất khi tư vấn. Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp trường để cập nhật.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Kỹ Thuật Quốc Gia Kumoh (Kumoh National Institute of Technology)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Kỹ Thuật Quốc Gia Kumoh (Kumoh National Institute of Technology).
Gọi Ngay: 0985 211 829