KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Dongseo · Dongseo University · 동서대학교

138 lượt xem

Trường tại Busan, thế mạnh về Điện ảnh - Truyền thông - Thiết kế (có Trường Điện ảnh Nghệ thuật Im Kwon-taek, đạo diễn từng đoạt Cành cọ vàng Cannes). Học phí du học sinh niêm yết bằng USD. Có International College — hệ đào tạo riêng dành cho du học sinh.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Dongseo (Dongseo University, 동서대학교) tại Busan, thành lập năm 1992, hiện có khoảng 11.000 sinh viên chính quy và khoảng 1.000 du học sinh quốc tế đến từ hơn 69 quốc gia.

Các mốc lịch sử chính

  • 1991: Được phê duyệt thành lập với tên "Đông Tây Công khoa Đại học", 8 khoa, 400 sinh viên
  • 1992: Lễ khai giảng chính thức
  • 1996: Đổi tên chính thức thành Dongseo University, chuyển thành đại học tổng hợp
  • 2019: Thành lập Trường Hội tụ Công nghệ Phần mềm
  • 2024: Được chọn vào dự án "Glocal University 30" của Bộ Giáo dục
  • 2025: Trường Thiết kế trở thành trường đại học Hàn Quốc đầu tiên là thành viên Tổ chức Thiết kế Thế giới (WDO)

Trường đã ký thỏa thuận trao đổi học thuật với khoảng 304 trường đại học/viện nghiên cứu tại 47 quốc gia.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Institute of Foreign Language Education (IFLE — 동서한국어교육원): 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, trình độ Lv.1-6.

KhoảnSố tiền
Học phí1.100.000 ₩ / 10 tuần / kỳ (chưa gồm phí giáo trình)
Lớp luyện thi TOPIK (20 giờ)100.000 ₩
Chương trình văn hóa ngắn hạn (2-3 tuần)~800.000 ₩ (gồm giảng dạy + hoạt động + chỗ ở)

Điều kiện: cả sinh viên và cha/mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc, đã tốt nghiệp THPT, sổ tiết kiệm/sao kê ngân hàng từ 8.000.000₩ trở lên.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Điện ảnh - Nghệ thuật Im Kwon-taekĐiện ảnh (영화과)
Nhạc kịch - Giải trí (뮤지컬엔터테인먼트과)
Diễn xuất (연기과)
Trường Thiết kếThiết kế (디자인학부)
Thiết kế Thời trang (패션디자인학과)
Quảng cáo - Truyền thông (광고홍보학과)
Kiến trúc (5 năm) (건축학과)
Trường Truyền thông - Nội dung sốPhát thanh - Truyền hình (방송영상학과)
Game (게임학과)
Hoạt hình - Kỹ xảo hình ảnh (영상애니메이션학과)
Webtoon (웹툰학과)
Trường Hội tụ Công nghệ Phần mềmTài chính số (디지털금융학과)
Công nghệ Máy tính (컴퓨터공학부)
Phần mềm (소프트웨어학과)
An ninh Thông tin (정보보안학과)
Kỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학과)
Di chuyển Thông minh (스마트모빌리티학부)
Kỹ thuật Xây dựng - Kiến trúc (건축공학과)
Trường Du lịch Toàn cầuQuản trị Khách sạn (호텔경영학과)
Quản trị Du lịch - Hội nghị (관광경영·컨벤션학과)
Thể thao - Giải trí (스포츠레저학과)
Tiếng Anh (영어학과)
Tiếng Nhật (일본어학과)
Tiếng Trung (중국어학과)
International College (hệ riêng cho du học sinh)Campus Asia (Hàn-Trung-Nhật) (캠퍼스아시아학과)
Quản trị Kinh doanh Toàn cầu (글로벌비즈니스학과)
Tiếng Hàn - Thương mại (한국어비즈니스학과)
Khoa học Máy tính (컴퓨터과학학과)
Phát triển Game (게임개발학과)
Hoạt hình (애니메이션학과)
Điện ảnh và Kỹ xảo hình ảnh (영화및VFX학과)
Thiết kế số (디지털디자인학과)
Trường Hội tụ Y sinh - Sức khỏeQuản lý Hành chính Y tế (보건행정학과)
Xét nghiệm Y học (임상병리학과)
Điều dưỡng (간호학과)
Vệ sinh Răng miệng (치위생학과)
Kỹ thuật X-quang (방사선학과)
Vật lý - Hoạt động Trị liệu (작업치료학과)
Xử phương Vận động (운동처방학과)
Giáo dục Thể chất (체육학과)
Thực phẩm - Dinh dưỡng (식품영양학과)
Trường Kinh doanh - Khoa học Xã hộiQuản trị Kinh doanh (경영학전공)
Kế toán - Thuế (회계세무학전공)
Thương mại Quốc tế (국제통상학과)
Logistics Quốc tế (국제물류학과)
Công tác Xã hội (사회복지학과)
Tâm lý học Tư vấn (상담심리학과)
Cảnh sát học (경찰학과)

Học phí du học sinh (theo nhóm khối lớn)

Nhóm ngànhHọc phíLệ phí nhập họcTổng/kỳ
Nhân văn - Khoa học Xã hội$2,520$420$2,940
Kỹ thuật, Thiết kế, Truyền thông Thị giác, Khoa học Sức khỏe$3,450$420$3,870

Học phí niêm yết bằng USD/kỳ dành riêng cho du học sinh (nguồn: trang chính thức Costs & Aid).

Học bổng du học sinh

Xét theo từng trường hợp cụ thể (thành tích + nhu cầu tài chính), mức hưởng từ học bổng toàn phần kèm chỗ ở đến bán phần 100%, 50%, 40% hoặc 30% học phí.

Điều kiện tiếng: chương trình tiếng Hàn cần TOPIK cấp 3+; chương trình tiếng Anh cần TOEFL iBT 59/IELTS 5.5/CEFR B2/NEW TEPS 202. Chứng minh tài chính: số dư tài khoản từ 18.000 USD trở lên.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có 3 trường Sau đại học: Trường Sau đại học Tổng hợp (일반대학원 — 17 ngành từ Đông Á học, Du lịch, Quản trị Kinh doanh, Kiến trúc, Kỹ thuật Máy tính đến Điện ảnh, Thiết kế), Trường Sau đại học Kinh doanh (경영대학원) và Trường Sau đại học Truyền giáo - Phúc lợi (선교복지대학원).

BậcKhối ngànhHọc phíLệ phí nhập họcTổng/kỳ
Thạc sỹNhân văn$3,400$550$3,950
Thạc sỹKỹ thuật$4,550$550$5,100
Thạc sỹThiết kế$4,600$550$5,150
Thạc sỹQuản trị Kinh doanh (MBA)$3,400$550$3,950
Tiến sỹNhân văn$3,580$550$4,130
Tiến sỹKỹ thuật$4,690$550$5,240
Tiến sỹThiết kế$4,950$550$5,500

Học bổng du học sinh sau đại học

Chính sách chung: xét theo từng trường hợp, từ toàn phần kèm chỗ ở đến bán phần 100%/50%/40%/30%.

Bậc (International College)Học bổng
Thạc sỹ50% học phí; miễn lệ phí nhập học nếu đã có bằng Cử nhân tại Dongseo
Tiến sỹKhông có học bổng học phí, nhưng miễn phí ký túc xá 2 năm đầu; miễn lệ phí nhập học nếu đã có bằng Thạc sỹ tại Dongseo

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Dongseo (Dongseo University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Dongseo (Dongseo University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Dongseo · Dongseo University · 동서대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 냉정캠퍼스
부산광역시 사상구 주례로 47
센텀산업단지캠퍼스
부산광역시 해운대구 센텀중앙로 55
Khẩu hiệu진리, 창조, 봉사
Ngày thành lập1991년
종교개신교
Hiệu trưởng장제국
Người sáng lập장성만
Tên trường동서학원
Số sinh viên đại học10,581명 (2018년)[1]
Số sinh viên cao học302명 (2018년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 363명 (2018년)[1]기타교원: 430명 (2018년)[1]
Quốc gia대한민국
Biểu trưng철쭉, 독수리
Zalo Chat Messenger 098 521 1829