66 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Silla (Silla University, 신라대학교) tại Busan, khởi nguồn từ năm 1954, hiện có khoảng 11.000 sinh viên và khoảng 600 du học sinh đến từ khoảng 20 quốc gia.
Các mốc lịch sử chính
- 1964: Thành lập "Trường Cao đẳng Sơ cấp Nữ sinh Busan"
- 1969: Nâng cấp thành trường đại học chính quy 4 năm "Đại học Nữ sinh Busan"
- 1997: Chuyển thành trường nam nữ học chung, đổi tên chính thức thành Silla University
- 2022: Thành lập Trường Quốc tế (Silla Global College) — đơn vị mới dành riêng cho các ngành quốc tế hóa
- 2024: Được chọn sơ bộ vào chương trình "Đại học Glocal" của Bộ Giáo dục
Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chọn vào nhóm "Best 11 đại học dạy tốt" (2010) và là trường được chỉ định tiếp nhận học bổng chính phủ GKS nhiều năm liên tục (gần nhất 2023-2025).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
한국어교육원 (Korean Language Education Institute): mỗi kỳ 20 tuần/400 giờ (khác nhiều trường dùng chu kỳ 10 tuần), 2 kỳ/năm, 5 cấp độ.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí (20 tuần/kỳ, 2026) | 2.600.000 ₩ |
| Phí xét tuyển | 50.000 ₩ |
| Bảo hiểm du học sinh (hệ chính quy) | ~90.000 ₩/năm |
| Ký túc xá 백양생활관 (16 tuần) | 1.049.800 - 1.294.800 ₩ |
| Ký túc xá 글로벌타운 (16 tuần) | 1.190.000 - 1.278.000 ₩ |
Có lớp phụ trợ miễn phí trong kỳ: luyện thi TOPIK, lớp viết văn.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Học phí theo khối ngành (2026)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 3.243.500 ₩ |
| Nhân văn - Xã hội (khối Hàng không) | 3.461.000 ₩ |
| Nhân văn - Xã hội (Khoa Hội tụ Tương lai) | 2.312.500 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên - Thể dục | 3.845.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên (khối Hàng không) | 4.118.000 ₩ |
| Điều dưỡng - Y tế | 4.378.000 ₩ |
| Kỹ thuật - Nghệ thuật | 4.378.000 ₩ |
| Kỹ thuật (Bảo trì Hàng không) | 4.707.000 ₩ |
| Kỹ thuật (Vận hành Hàng không) | 4.770.500 ₩ |
Học bổng nhập học (kỳ đầu, theo TOPIK)
| Điều kiện | Mức giảm học phí |
|---|---|
| TOPIK cấp 1-2 (hoặc miễn thi) | 30% |
| TOPIK cấp 3 | 50% |
| TOPIK cấp 4 | 70% |
| TOPIK cấp 5 trở lên | 100% |
Ngành lớp tiếng Anh (K-Culture, Khách sạn-Du lịch, Ô tô-Cơ khí): IELTS 5.5/TOEFL iBT 59 → 50%; IELTS 6.0/TOEFL iBT 73 → 70%; IELTS 6.5/TOEFL iBT 87 → 100%. Khoa Hội tụ Tương lai không có học bổng nhập học.
Học bổng sinh viên đang học
| Loại | Điều kiện | Mức |
|---|---|---|
| Khuyến khích du học | ≥12 tín chỉ, điểm kỳ trước ≥2.0/4.5 | Giảm 20-25% học phí, tối đa 8 kỳ |
| Thành tích học tập | Xuất sắc trong nhóm đủ điều kiện | Hạng A: 70% / B: 50% / C: 30% |
| Lãnh đạo (Hội du học sinh) | Hội trưởng/Hội phó | 50% / 30% |
| Thưởng TOPIK | Đạt cấp cao hơn lúc nhập học (đến hết kỳ 7) | 200.000₩ (cấp 5 hoặc 6, 1 lần/cấp) |
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có 4 loại hình sau đại học: Trường Sau đại học Tổng quát (일반대학원 — Thạc sỹ/Tiến sỹ, hệ ban ngày, ~22 ngành từ Nhân văn-Xã hội, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật đến Nghệ thuật-Thể dục), Trường Sau đại học Sư phạm, Trường Sau đại học Hội tụ Công nghiệp, và Trường Sau đại học Trị liệu Tư vấn (3 loại sau chỉ Thạc sỹ, học ban đêm).
| Loại hình | Khối ngành | Lệ phí nhập học | Học phí/kỳ | Thực nộp (đã trừ HB cơ bản) |
|---|---|---|---|---|
| 일반대학원 (Thạc sỹ & Tiến sỹ) | Nhân văn - Xã hội | 590.000 ₩ | 4.013.000 ₩ | 2.997.800 ₩ |
| 일반대학원 | Khoa học Tự nhiên - Thể dục | 590.000 ₩ | 4.636.000 ₩ | 3.371.600 ₩ |
| 일반대학원 | Kỹ thuật - Nghệ thuật | 590.000 ₩ | 5.222.000 ₩ | 3.723.200 ₩ |
| 교육대학원 (Thạc sỹ, chỉ đào tạo lại) | — | 590.000 ₩ | 3.250.000 ₩ | 2.540.000 ₩ |
| 산업융합대학원 (Thạc sỹ) | — | 590.000 ₩ | 3.047.000 ₩ | 2.722.900 ₩ |
| 상담치료대학원 (Thạc sỹ) | — | 590.000 ₩ | 3.047.000 ₩ | 2.722.900 ₩ |
Lệ phí xét tuyển 60.000₩ (Thạc sỹ và Tiến sỹ như nhau).
Học bổng du học sinh sau đại học
| Loại hình | Học bổng cơ bản (mỗi kỳ, tự động) |
|---|---|
| 일반대학원 / 교육대학원 | 40% học phí |
| 산업융합대학원 / 상담치료대학원 | 30% học phí |
Ngoài ra còn học bổng bổ sung: miễn 100% lệ phí nhập học (SV Thạc sỹ Silla học lên Tiến sỹ), học bổng thành tích nhập học theo GPA (10-60%, chỉ kỳ đầu, áp dụng cho SV tốt nghiệp Đại học tại Silla), học bổng Hội sinh viên (10%), trợ giảng TA (10-20%), trợ lý nghiên cứu RA (30%) — không cộng dồn, lấy mức có lợi nhất.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Silla (Silla University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Silla (Silla University).
Gọi Ngay: 0985 211 829