US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Western New England University WNE

26 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · SPRINGFIELD

Western New England University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Western New England University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Springfield. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Western New England có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)
Sinh viên quốc tế40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Western New England University đào tạo tổng cộng 77 ngành cho sinh viên quốc tế (51 ngành bậc Cử nhân, 26 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (51 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Khoa học Tự nhiênHóa Pháp y (Forensic Chemistry)
Hóa học (Chemistry, General)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Giáo dụcSư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghệ thuậtQuản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (26 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Luật học (Legal Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDược học (Pharmacy)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Tâm lý họcPhân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Giáo dụcSư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Liên ngànhPhân tích Kinh doanh (Business Analytics)

  Muốn Du Học Tại Western New England University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Western New England University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1215 Wilbraham Road Springfield 01119-2684 Massachusetts United States
Phương châmScientia Integritas Servitium, Knowledge Integrity Service
Học phí đại học43.380 USD/năm + phí 3.050 USD (2023–24)
Học phí sau đại học18.000 USD/năm + phí 200 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829