US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Drury University DU

15 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · SPRINGFIELD

Drury University

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Drury University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Springfield. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Drury có liên kết với Cơ đốc giáo - Tin lành (United Church of Christ - www.ucc.org, Christian Church (Disciples of Christ) - www.disciples.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Drury có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Drury University đào tạo tổng cộng 71 ngành cho sinh viên quốc tế (54 ngành bậc Cử nhân, 17 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (54 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học Môi trường (Environmental Biology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác (Writing, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (17 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Nền tảng Xã hội & Triết học Giáo dục (Social and Philosophical Foundations of Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trẻ Năng khiếu (Education/Teaching of the Gifted and Talented)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)

  Muốn Du Học Tại Drury University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Drury University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 900 N. Benton Avenue Springfield 65802-3791 Missouri United States
Phương châmChristo et Humanitati, Christ and Humanity
Màu sắcScarlet and gray
Học phí đại học33.900 USD/năm + phí 1.335 USD (2023–24)
Học phí sau đại học7.995 USD/năm + phí 120 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829