12 lượt xem
Western Kentucky University
Western Kentucky University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Bowling Green. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Western Kentucky có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Western Kentucky University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (100 ngành bậc Cử nhân, 50 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (100 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Sức khỏe Môi trường (Environmental Health) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education) | |
| Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies) | |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Nông nghiệp | Nông nghiệp (Agriculture, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Sân khấu & Kỹ thuật Biểu diễn (khác) (Dramatic/Theatre Arts and Stagecraft, Other) | |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Ngữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General) |
| Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism) | |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Quảng cáo (Advertising) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician) |
| Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
| Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Luật | Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
| Luật học (Legal Studies) | |
| Dự bị Luật (Pre-Law Studies) | |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (50 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Sức khỏe Môi trường (Environmental Health) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy) | |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Năng khiếu (Education/Teaching of the Gifted and Talented) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Thể thao & Vận động | Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) |
| Thư viện học | Thư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science) |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Địa lý (Geography) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Nông nghiệp | Nông nghiệp (Agriculture, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Liên ngành | Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
Muốn Du Học Tại Western Kentucky University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ