11 lượt xem
Bowling Green State University
Bowling Green State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Bowling Green. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Bowling Green State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Bowling Green State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (92 ngành bậc Cử nhân, 58 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (92 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (khác) (Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, Other) |
| Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kế toán (Accounting) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Bán hàng & Phân phối (Sales, Distribution, and Marketing Operations, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Ngữ văn Anh | Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa Pháp y (Forensic Chemistry) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering) |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Nghệ thuật Số (Digital Arts) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Kiến trúc | Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture) |
| Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism) | |
| Quảng cáo (Advertising) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Kinh tế Ứng dụng (Applied Economics) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Tiếng Latinh (Latin Language and Literature) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies) |
| Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Lão khoa học (Gerontology) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (58 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) |
| Kế toán & Dịch vụ Liên quan (khác) (Accounting and Related Services, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Giáo dục | Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Ngữ văn Anh | Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Công tác Xã hội (Social Work) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Hóa học (khác) (Chemistry, Other) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Lão khoa học (Gerontology) | |
| Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies) | |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) |
| Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
Muốn Du Học Tại Bowling Green State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ