US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Wake Forest University WFU

19 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · GA REYNOLDA

Wake Forest University

Tư thục
Loại hình
8.000 đến 8.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Wake Forest University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Ga Reynolda. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Wake Forest có mối liên hệ với Cơ đốc giáo và Tin lành. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Wake Forest có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Wake Forest University đào tạo tổng cộng 97 ngành cho sinh viên quốc tế (49 ngành bậc Cử nhân, 48 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (49 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Lý sinh (Biophysics)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtLịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Pháp (French Studies)
Nghiên cứu Đức (German Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (48 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Quản lý Dự án (Project Management)
Kế toán (Accounting)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Tham vấn Di truyền (Genetic Counseling/Counselor)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Chương trình Luật cho Luật sư Nước ngoài (Programs for Foreign Lawyers)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh lý học (Physiology, General)
Ung thư học (Oncology and Cancer Biology)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology)
Thần họcMục vụ (Divinity/Ministry)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)

  Muốn Du Học Tại Wake Forest University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Wake Forest University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1834 Wake Forest Road Winston-Salem 27109 North Carolina United States
Phương châmPro humanitate, For Humanity
Màu sắcOld gold and black
Học phí đại học63.608 USD/năm + phí 1.150 USD (2023–24)
Học phí sau đại học38.650 USD/năm + phí 700 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829