US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Washington UW

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · HỘP THƯ

University of Washington

Công lập
Loại hình
45.000-49.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Washington là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hộp thư. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Washington có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Washington đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (150 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (150 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Tin học Ứng dụng (Informatics)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Sinh học & Y sinhHóa sinh (Biochemistry)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Sinh lý học (Physiology, General)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Sinh học Thần kinh & Giải phẫu (Neurobiology and Anatomy)
Thực vật học (Botany/Plant Biology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other)
Nhân học (Anthropology, General)
Khảo cổ học (Archeology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (khác) (Applied Mathematics, Other)
Toán Tính toán (Computational Mathematics)
Thống kê (Statistics, General)
Toán học (khác) (Mathematics, Other)
Liên ngànhSinh học Người (Human Biology)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies)
Tương tác Người - Máy (Human Computer Interaction)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học & Quản lý Thủy sản (Fishing and Fisheries Sciences and Management)
Khoa học & Sinh học Rừng (Forest Sciences and Biology)
Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Múa (Dance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design)
Diễn xuất (Acting)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production)
Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology)
Âm nhạc (Music, General)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Nhạc cụ Dây (Stringed Instruments)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Khu vực & Văn hóa họcKhu vực học (khác) (Area Studies, Other)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies)
Nghiên cứu Châu Âu (European Studies/Civilization)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies)
Nghiên cứu Nga (Russian Studies)
Nghiên cứu Đức (German Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture)
Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture)
Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Thiên văn học (Astronomy)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Giéc-man (Germanic Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Nông nghiệpKhoa học Thực phẩm (Food Science)

  Muốn Du Học Tại University of Washington?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Washington?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1400 NE Campus Parkway Seattle 98195-4550 Washington United States
Phương châmLux sit, Let there be light
Màu sắcPurple and gold
Học phí đại học40.878 USD/năm + phí 1.119 USD (2023–24)
Học phí sau đại học31.392 USD/năm + phí 1.119 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829