12 lượt xem
University of South Florida
University of South Florida là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại SVC. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Nam Florida có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of South Florida đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (102 ngành bậc Cử nhân, 48 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (102 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology) | |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Marketing (khác) (Marketing, Other) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Bảo hiểm (Insurance) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Đại cương (General Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Công tác Xã hội (Social Work) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) | |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Lão khoa học (Gerontology) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (48 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Y khoa (Medicine) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Thư viện học | Thư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Tâm lý học | Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Giáo dục | Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
Muốn Du Học Tại University of South Florida?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ