US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

The University of Tampa UT

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · TAMPA

The University of Tampa

Tư thục
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

The University of Tampa là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Tampa. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Tampa không liên kết với bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Tampa có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

The University of Tampa đào tạo tổng cộng 80 ngành cho sinh viên quốc tế (60 ngành bậc Cử nhân, 20 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (60 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Tài chính & Dịch vụ Tài chính (khác) (Finance and Financial Management Services, Other)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông (Communication, General)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Nghệ thuậtThiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Múa (Dance, General)
Nghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Ngữ văn AnhSáng tác (Writing, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Bảo tàng học (Museology/Museum Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (20 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Giáo dụcCông nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)

  Muốn Du Học Tại The University of Tampa?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm The University of Tampa?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 401 W Kennedy Boulevard Tampa 33606-1490 Florida United States
Phương châmEsse Quam Videri, To be, rather than to seem to be
Màu sắcScarlet, black and gold
Học phí đại học31.162 USD/năm + phí 2.262 USD (2023–24)
Học phí sau đại học12.762 USD/năm + phí 100 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Tampa
Zalo Chat Messenger 098 521 1829