US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Scranton

15 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · SCRANTON

University of Scranton

Tư thục
Loại hình
4.000 đến 4.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Scranton là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Scranton. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Scranton là trường liên kết với Thiên chúa giáo (Dòng Tên - www.jesuit.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Scranton có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Scranton đào tạo tổng cộng 108 ngành cho sinh viên quốc tế (76 ngành bậc Cử nhân, 32 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (76 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Administration/Management)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh lý học (Physiology, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Lý sinh (Biophysics)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Xã hội học (Sociology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Quảng cáo (Advertising)
Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Quản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa Pháp y (Forensic Chemistry)
Hóa học (Chemistry, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Vật lý (Physics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (32 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sinh học & Y sinhHóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtĐiều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)

  Muốn Du Học Tại University of Scranton?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Scranton?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 800 Linden Street Scranton 18510-4699 Pennsylvania United States
Phương châmReligio Mores Cultura, Religion, Morals, Culture
Màu sắcPurple and white
Học phí đại học51.534 USD/năm + phí 500 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.580 USD/năm + phí 50 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829