15 lượt xem
Marywood University
Marywood University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Scranton. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Marywood là trường liên kết với Cơ đốc giáo - Công giáo (Servants of the Immaculate Heart of Mary - ihmimmaculata.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Marywood có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Marywood University đào tạo tổng cộng 92 ngành cho sinh viên quốc tế (61 ngành bậc Cử nhân, 31 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (61 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture) | |
| Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist) | |
| Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Nghệ thuật | Minh họa (Illustration) |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Hội họa (Painting) | |
| Điêu khắc (Sculpture) | |
| Gốm sứ (Ceramic Arts and Ceramics) | |
| Vận tải & Hàng không | Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations) |
| Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác (Writing, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (31 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Dinh dưỡng Lâm sàng (Clinical Nutrition/Nutritionist) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Giáo dục | Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Công nghệ Sinh học (Biotechnology) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Minh họa (Illustration) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture) |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
Muốn Du Học Tại Marywood University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ