US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Rochester UR

5 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · HỘP THƯ

University of Rochester

Tư thục
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Rochester là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hộp thư. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Rochester có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Rochester đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (68 ngành bậc Cử nhân, 82 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (68 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Âm nhạc (Music, General)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Múa (Dance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Nhân học (Anthropology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Phương pháp Nghiên cứu & Định lượng (Research Methodology and Quantitative Methods)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering)
Liên ngànhKhoa học Tính toán (Computational Science)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Nga (Russian Studies)
Giáo dụcSư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (82 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Khoa học Lâm sàng Nha khoa (Dental Clinical Sciences, General)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng Trưởng (Clinical Nurse Leader)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Điều dưỡng Nhi (Pediatric Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Hồi sức Tích cực (Critical Care Nursing)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Liên ngànhKhoa học Tính toán (Computational Science)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Chỉ huy (Conducting)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Vật liệu (Materials Science)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Giáo dụcGiảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục học (Education, General)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Sinh học & Y sinhDược lý học (Pharmacology)
Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology)
Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Di truyền học (Genetics, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology)
Độc chất học (Toxicology)
Độc chất học (Toxicology)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Di truyền học (Genetics, General)
Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology)
Dược lý học (Pharmacology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học Thần kinh & Giải phẫu (Neurobiology and Anatomy)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Phương pháp Nghiên cứu & Định lượng (Research Methodology and Quantitative Methods)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)

  Muốn Du Học Tại University of Rochester?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Rochester?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 300 Wilson Boulevard Rochester 14627-0011 New York United States
Phương châmMeliora, Always Better
Màu sắcDandelion yellow and Rochester blue
Học phí đại học63.150 USD/năm + phí 1.198 USD (2023–24)
Học phí sau đại học38.083 USD/năm + phí 780 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829