US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Nazareth University NU

16 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · ROCHESTER

Nazareth University

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Nazareth University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Rochester. Đại học Nazareth không theo bất kỳ tôn giáo nào (trước đây là Công giáo La Mã). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Nazareth có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Nazareth University đào tạo tổng cộng 91 ngành cho sinh viên quốc tế (64 ngành bậc Cử nhân, 27 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (64 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Múa (Dance, General)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Diễn xuất (Acting)
Âm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Giáo dụcSư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Độc chất học (Toxicology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
LuậtLuật (khác) (Legal Professions and Studies, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học (Philosophy)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Liên ngànhTương tác Người - Máy (Human Computer Interaction)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (27 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeVật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Kinh doanh & Quản trịLãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

  Muốn Du Học Tại Nazareth University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Nazareth University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 4245 East Avenue Rochester 14618-3790 New York United States
Màu sắcPurple and gold
Học phí đại học38.790 USD/năm + phí 1.850 USD (2023–24)
Học phí sau đại học25.800 USD/năm + phí 460 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829