10 lượt xem
University of Oregon
University of Oregon là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Eugene. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Oregon có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Oregon đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (77 ngành bậc Cử nhân, 73 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (77 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Truyền thông & Báo chí | Quảng cáo (Advertising) |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh lý học (Physiology, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Liên ngành | Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) | |
| Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) | |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Nghệ thuật | Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) |
| Nghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture) | |
| Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) | |
| Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) |
| Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ học (Linguistics) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) | |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies) |
| Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Nghiên cứu Nga (Russian Studies) | |
| Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (73 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence) | |
| Giáo dục | Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Nền tảng Xã hội & Triết học Giáo dục (Social and Philosophical Foundations of Education) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) | |
| Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture) | |
| Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) | |
| Kỹ thuật | Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quảng cáo (Advertising) |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other) |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Liên ngành | Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) |
| Bảo tồn Di sản (Historic Preservation and Conservation, General) | |
| Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
| Ngôn ngữ học (Linguistics) | |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) |
Muốn Du Học Tại University of Oregon?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ