US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Bushnell University BU

26 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · EUGENE

Bushnell University

Tư thục
Loại hình
500-999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Bushnell University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Eugene. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Bushnell có liên kết với Cơ đốc giáo Cải cách (Giáo hội Cơ đốc (Đệ tử của Chúa Kitô) - www.disciples.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Bushnell có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Bushnell University đào tạo tổng cộng 60 ngành cho sinh viên quốc tế (40 ngành bậc Cử nhân, 20 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (40 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Thần họcTham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)
Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nghệ thuậtCông nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Âm nhạc (Music, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinPhần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (20 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng & Ứng dụng (khác) (Clinical, Counseling and Applied Psychology, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Điều dưỡng Trưởng (Clinical Nurse Leader)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Thần họcMục vụ Giáo dân (Lay Ministry)

  Muốn Du Học Tại Bushnell University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Bushnell University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 828 E 11th Avenue Eugene 97401-3745 Oregon United States
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học34.500 USD/năm + phí 240 USD (2023–24)
Học phí sau đại học17.220 USD/năm + phí 240 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829