US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Nevada, Las Vegas UNLV

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · HỘP THƯ

University of Nevada, Las Vegas

Công lập
Loại hình
25.000-29.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Nevada, Las Vegas là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hộp thư. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Nevada, Las Vegas có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Nevada, Las Vegas đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (102 ngành bậc Cử nhân, 48 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (102 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Bất động sản (Real Estate)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Tài chính & Dịch vụ Tài chính (khác) (Finance and Financial Management Services, Other)
Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Vật lý Y học (Health/Medical Physics)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thực vật học (Botany/Plant Biology)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Hành chính công (Public Administration)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Nghệ thuậtNghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Múa (Dance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Diễn xuất (Acting)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture)
Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (48 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo Giáo dục Đô thị (Urban Education and Leadership)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
LuậtLuật (Law)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeNha khoa (Dentistry)
Y khoa (Medicine)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinQuản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Âm nhạc (Music, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Tâm lý họcTâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Khoa học Tự nhiênKhoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Khoa học Xã hộiNhân học (Anthropology, General)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhSinh học Người (Human Biology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)

  Muốn Du Học Tại University of Nevada, Las Vegas?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Nevada, Las Vegas?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 4505 South Maryland Parkway Las Vegas 89154 Nevada United States
Phương châmOmnia Pro Patria, All for our Country
Màu sắcScarlet and gray
Học phí đại học25.307 USD/năm + phí 792 USD (2023–24)
Học phí sau đại học23.075 USD/năm + phí 858 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829