US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

College of Southern Nevada CSN

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP

College of Southern Nevada

Công lập
Loại hình
25.000-29.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

College of Southern Nevada là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Cao đẳng Southern Nevada có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Không báo cáo
  • Không báo cáo
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương2.500-4.999 đô la Mỹ (2.280-4.555 Euro)Không báo cáo
Sinh viên quốc tế10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)Không báo cáo

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

College of Southern Nevada đào tạo tổng cộng 122 ngành cho sinh viên quốc tế (122 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (122 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản lý Dự án (Project Management)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management)
Kỹ thuật Kế toán & Ghi sổ (Accounting Technology/Technician and Bookkeeping)
Bán hàng & Phân phối (Sales, Distribution, and Marketing Operations, General)
Bất động sản (Real Estate)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Thư ký & Hành chính Văn phòng (Administrative Assistant and Secretarial Science, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Quản trị Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Administration/Management)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kỹ thuật Kế toán & Ghi sổ (Accounting Technology/Technician and Bookkeeping)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management)
Bất động sản (Real Estate)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Thư ký & Hành chính Văn phòng (Administrative Assistant and Secretarial Science, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician)
Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic))
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Kỹ thuật Phẫu thuật (Surgical Technology/Technologist)
Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant)
Kỹ thuật viên Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Technology/Technician)
Trợ lý Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapist Assistant)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic))
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Dịch vụ & Ẩm thựcNghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)
Nghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinLập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Quản trị Web & Đa phương tiện (Web/Multimedia Management and Webmaster)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst)
Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Nghề Cơ khí & Sửa chữaCông nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)
Công nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Múa (Dance, General)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Múa (Dance, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Nông nghiệpKỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Vận tải & Hàng khôngPhi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (khác) (Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, Other)
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Công nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician)
Công nghệ Trắc địa (Surveying Technology/Surveying)
Công nghệ Kỹ thuật (khác) (Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, Other)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Công nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Trắc địa (Surveying Technology/Surveying)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Khoa học Gia đình & Đời sốngQuản lý Dịch vụ Chăm sóc Trẻ (Child Care and Support Services Management)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Hoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)

  Muốn Du Học Tại College of Southern Nevada?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm College of Southern Nevada?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 6375 West Charleston Boulevard Las Vegas 89146-1164 Nevada United States
Màu sắcNavy and gold
Học phí đại học11.564 USD/năm + phí 645 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtCử nhân
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829