9 lượt xem
University of Nebraska Medical Center
University of Nebraska Medical Center là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (402) 559 6468. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Trung tâm Y tế Đại học Nebraska có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Không báo cáo
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Nebraska Medical Center đào tạo tổng cộng 37 ngành cho sinh viên quốc tế (6 ngành bậc Cử nhân, 31 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (6 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician) | |
| Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (31 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Nha khoa (Dentistry) | |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Hóa Dược (Medicinal and Pharmaceutical Chemistry) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Tham vấn Di truyền (Genetic Counseling/Counselor) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Sức khỏe Môi trường (Environmental Health) | |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Hóa Dược (Medicinal and Pharmaceutical Chemistry) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Sinh lý học (Physiology, General) | |
| Thống kê Sinh học (Biostatistics) | |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology) | |
| Ung thư học (Oncology and Cancer Biology) | |
| Dịch tễ học (Epidemiology) | |
| Dược lý học (Pharmacology) | |
| Thống kê Sinh học (Biostatistics) | |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Giáo dục | Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) |
| Tâm lý học | Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) |
Muốn Du Học Tại University of Nebraska Medical Center?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ