19 lượt xem
Creighton University
Creighton University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Omaha. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Creighton là trường liên kết với Thiên chúa giáo (Dòng Tên - www.jesuit.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Creighton có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Creighton University đào tạo tổng cộng 113 ngành cho sinh viên quốc tế (59 ngành bậc Cử nhân, 54 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (59 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Vật lý Y học (Health/Medical Physics) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Báo chí (Journalism) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nhạc kịch (Musical Theatre) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Liên ngành | Khoa học Tính toán (Computational Science) |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) | |
| Nghiên cứu Cổ đại (Ancient Studies/Civilization) | |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Tư pháp Hình sự & Cải huấn (Criminal Justice and Corrections, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Luật | Dự bị Luật (Pre-Law Studies) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (54 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Nha khoa (Dentistry) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Vật lý Y học (Health/Medical Physics) | |
| Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng Hồi sức Tích cực (Critical Care Nursing) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sinh học & Y sinh | Giải phẫu học (Anatomy) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Dược lý học (Pharmacology) | |
| Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology) | |
| Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Dược lý học (Pharmacology) | |
| Thần học | Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling) |
| Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
Muốn Du Học Tại Creighton University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ