US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Nebraska at Omaha UNO

20 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · OMAHA

University of Nebraska at Omaha

Công lập
Loại hình
15.000 đến 19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Nebraska at Omaha là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Omaha. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Nebraska tại Omaha có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Nebraska at Omaha đào tạo tổng cộng 120 ngành cho sinh viên quốc tế (72 ngành bậc Cử nhân, 48 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (72 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Quản trị Mạng & Hệ thống (Network and System Administration/Administrator)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Bất động sản (Real Estate)
Quản trị Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Administration/Management)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Vận tải & Hàng khôngKhoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Lão khoa học (Gerontology)
Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
LuậtLuật (khác) (Legal Professions and Studies, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (48 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Hành chính công (Public Administration)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Tin học Ứng dụng (Informatics)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Tin học Ứng dụng (Informatics)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Liên ngànhToán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Lão khoa học (Gerontology)
Lão khoa học (Gerontology)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Địa lý (Geography)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Xã hội học (Sociology, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHuấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Tâm lý họcTâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)

  Muốn Du Học Tại University of Nebraska at Omaha?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Nebraska at Omaha?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 6001 Dodge Street Omaha 68182-0225 Nebraska United States
Phương châmAccess to exceptional.,
Màu sắcCrimson and black
Học phí đại học20.524 USD/năm + phí 1.834 USD (2023–24)
Học phí sau đại học15.204 USD/năm + phí 1.656 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829