US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Missouri-Kansas City UMKC

17 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · THÀNH PHỐ KANSAS

University of Missouri-Kansas City

Công lập
Loại hình
15.000-19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Missouri-Kansas City là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Thành phố Kansas. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Missouri-Kansas City có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Missouri-Kansas City đào tạo tổng cộng 109 ngành cho sinh viên quốc tế (48 ngành bậc Cử nhân, 61 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (48 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Địa lý (Geography)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Múa (Dance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Toán & Thống kêToán & Thống kê (Mathematics and Statistics)
Liên ngànhĐịa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Kiến trúcQuy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (61 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Bất động sản (Real Estate)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDược học (Pharmacy)
Y khoa (Medicine)
Nha khoa (Dentistry)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Âm nhạc (Music, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
Chỉ huy (Conducting)
Chỉ huy (Conducting)
Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Sinh học & Y sinhTin Sinh học (Bioinformatics)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Thống kê (Statistics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Xã hội học (Sociology, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)

  Muốn Du Học Tại University of Missouri-Kansas City?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Missouri-Kansas City?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 5000 Holmes Street Kansas City 64110 Missouri United States
Phương châmSalus Populi, The Welfare of the People
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học29.190 USD/năm + phí 1.544 USD (2023–24)
Học phí sau đại học29.400 USD/năm + phí 1.360 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829