US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Missouri MU

14 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · COLUMBIA

University of Missouri

Công lập
Loại hình
30.000 đến 34.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Missouri là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Columbia. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Missouri có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Missouri đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (79 ngành bậc Cử nhân, 71 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (79 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management)
Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Trợ lý Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapist Assistant)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Khảo cổ học (Archeology)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Sinh học (Biological/Biosystems Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General)
Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
Khoa học Thực phẩm (Food Science)
Kỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant)
Thể thao & Vận độngNghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Tài nguyên & Môi trườngTài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khu vực & Văn hóa họcKhu vực học (khác) (Area Studies, Other)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Khoa học Tự nhiênKhí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (71 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Chuyên sâu (khác) (Legal Research and Advanced Professional Studies, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Hành chính công (Public Administration)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Địa lý (Geography)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Tài nguyên & Môi trườngTài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhTương tác Người - Máy (Human Computer Interaction)
Tương tác Người - Máy (Human Computer Interaction)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Sinh học (Biological/Biosystems Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Nông nghiệpKhoa học Thực phẩm (Food Science)
Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General)
Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)

  Muốn Du Học Tại University of Missouri?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Missouri?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 105 Jesse Hall Columbia 65211-1050 Missouri United States
Phương châmSalus populi suprema lex esto, Let the Welfare of the People be the Supreme Law
Màu sắcBlack and gold
Học phí đại học33.216 USD/năm + phí 1.122 USD (2023–24)
Học phí sau đại học30.000 USD/năm + phí 1.029 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829