US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Maine at Augusta UMA

12 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · AUGUSTA

University of Maine at Augusta

Công lập
Loại hình
4.000 đến 4.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Maine at Augusta là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Augusta. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Maine tại Augusta có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Maine at Augusta đào tạo tổng cộng 43 ngành cho sinh viên quốc tế (41 ngành bậc Cử nhân, 2 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (41 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Điều dưỡng Trưởng (Clinical Nurse Leader)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Kỹ thuật viên Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Technology/Technician)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Nông nghiệpKỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Hành chính công (Public Administration)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Vận tải & Hàng khôngKhoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (2 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)

  Muốn Du Học Tại University of Maine at Augusta?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Maine at Augusta?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 46 University Drive Augusta 04330-9410 Maine United States
Học phí đại học20.490 USD/năm + phí 1.058 USD (2023–24)
Học phí sau đại học10.566 USD/năm + phí 634 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Augusta
Zalo Chat Messenger 098 521 1829