US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Augusta University AU

16 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · AUGUSTA

Augusta University

Công lập
Loại hình
8.000-8.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Augusta University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Augusta. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Augusta có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Augusta University đào tạo tổng cộng 93 ngành cho sinh viên quốc tế (50 ngành bậc Cử nhân, 43 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (50 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh thái học (Ecology)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia)
Âm nhạc (Music, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (43 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Nha khoa (Dentistry)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Điều dưỡng Nhi (Pediatric Nurse/Nursing)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Đánh giá & Nghiên cứu Giáo dục (Educational Evaluation and Research)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Sinh học & Y sinhSinh lý học (Physiology, General)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Sinh lý học (Physiology, General)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Dược lý học (Pharmacology)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Toán & Thống kêToán học (khác) (Mathematics, Other)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)

  Muốn Du Học Tại Augusta University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Augusta University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1120 15th Street Augusta 30912 Georgia United States
Màu sắcBlue and gray
Học phí đại học22.270 USD/năm + phí 1.230 USD (2023–24)
Học phí sau đại học18.772 USD/năm + phí 1.230 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Augusta
Zalo Chat Messenger 098 521 1829