US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Louisville UofL

16 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · LOUISVILLE

University of Louisville

Công lập
Loại hình
20.000 đến 24.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Louisville là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Louisville. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Louisville có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Louisville đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (66 ngành bậc Cử nhân, 84 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (66 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcSư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Kinh tế học (Economics, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Đại cương (General Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcPhiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (84 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kế toán (Accounting)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Công tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcSư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Nha khoa (Dentistry)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Thính học (Audiology/Audiologist)
Khoa học Lâm sàng Nha khoa (Dental Clinical Sciences, General)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
LuậtLuật (Law)
Kỹ thuậtKỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Sinh học & Y sinhSinh lý học (Physiology, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology)
Giải phẫu học (Anatomy)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Giải phẫu học (Anatomy)
Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology)
Sinh lý học (Physiology, General)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Khoa học Xã hộiNhân học (Anthropology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Địa lý (Geography)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Kiến trúcQuy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)

  Muốn Du Học Tại University of Louisville?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Louisville?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2301 S 3Rd Street Louisville 40292-0001 Kentucky United States
Phương châmIt's Happening Here,
Màu sắcRed and black
Học phí đại học28.978 USD/năm + phí 196 USD (2023–24)
Học phí sau đại học28.906 USD/năm + phí 196 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829