US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Indianapolis UIndy

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · INDIANAPOLIS

University of Indianapolis

Tư thục
Loại hình
5.000 đến 5.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Indianapolis là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Indianapolis. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Indianapolis có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (United Methodist Church - www.gbhem.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Indianapolis có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Indianapolis đào tạo tổng cộng 111 ngành cho sinh viên quốc tế (76 ngành bậc Cử nhân, 35 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (76 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kế toán (Accounting)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Nghệ thuậtMỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Liên ngànhSinh học Người (Human Biology)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Nhân học (Anthropology, General)
Khảo cổ học (Archeology)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học (Philosophy)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (35 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Nhân học (Anthropology, General)
Liên ngànhLão khoa học (Gerontology)
Sinh học Người (Human Biology)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Sinh học & Y sinhGiải phẫu học (Anatomy)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)

  Muốn Du Học Tại University of Indianapolis?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Indianapolis?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1400 E Hanna Avenue Indianapolis 46227-3697 Indiana United States
Phương châmEducation for Service,
Màu sắcCrimson and gray
Học phí đại học34.416 USD/năm + phí 1.720 USD (2023–24)
Học phí sau đại học40.994 USD/năm + phí 1.484 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829