US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Butler University

19 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · INDIANAPOLIS

Butler University

Tư thục
Loại hình
5.000-5.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Butler University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Indianapolis. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Butler có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Butler University đào tạo tổng cộng 102 ngành cho sinh viên quốc tế (77 ngành bậc Cử nhân, 25 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (77 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Bảo hiểm (Insurance)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thần kinh học (Neuroscience)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other)
Truyền thông Thể thao (Sports Communication)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (khác) (Psychology, Other)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Tội phạm học (Criminology)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Nghệ thuậtMúa (Dance, General)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Diễn xuất (Acting)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Liên ngànhKhoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society)
Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other)
Triết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Công nghệ Truyền thôngCông nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (25 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDược học (Pharmacy)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Bảo hiểm (Insurance)
Kế toán (Accounting)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Chỉ huy (Conducting)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
Liên ngànhPhân tích Dữ liệu (Data Analytics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)

  Muốn Du Học Tại Butler University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Butler University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 4600 Sunset Avenue Indianapolis 46208 Indiana United States
Phương châmEducation, Research, Service,
Màu sắcBlue and white
Học phí đại học44.990 USD/năm + phí 990 USD (2023–24)
Học phí sau đại học14.225 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829