US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Illinois at Springfield UIS

38 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · MS UHB

University of Illinois at Springfield

Công lập
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Illinois at Springfield là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại MS UHB. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Illinois tại Springfield có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Illinois at Springfield đào tạo tổng cộng 63 ngành cho sinh viên quốc tế (34 ngành bậc Cử nhân, 29 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (34 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học & Nhân học (Sociology and Anthropology)
Kinh tế học (Economics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (29 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Hành chính công (Public Administration)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Giáo dụcGiám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Liên ngànhToán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Truyền thông (Communication, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)

  Muốn Du Học Tại University of Illinois at Springfield?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Illinois at Springfield?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ One University Plaza Springfield 62703-5407 Illinois United States
Học phí đại học16.853 USD/năm + phí 2.607 USD (2023–24)
Học phí sau đại học16.146 USD/năm + phí 3.100 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829