8 lượt xem
University of Delaware
University of Delaware là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Newark. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Delaware có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Delaware đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (130 ngành bậc Cử nhân, 20 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (130 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Hành vi Sức khỏe (Behavioral Aspects of Health) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh lý học (Physiology, General) | |
| Côn trùng học (Entomology) | |
| Sinh học Tính toán (Computational Biology) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo Giáo dục Đô thị (Urban Education and Leadership) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (khác) (Economics, Other) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General) |
| Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Liên ngành | Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) |
| Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) | |
| Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) | |
| Bảo tồn Di sản (Historic Preservation and Conservation, General) | |
| Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General) | |
| Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General) | |
| Nông nghiệp (Agriculture, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory) | |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khoa học Vật liệu (Materials Science) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other) | |
| Ngôn ngữ học (Linguistics) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) | |
| Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature) | |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Châu Âu (European Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (20 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Giáo dục | Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
Muốn Du Học Tại University of Delaware?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ