5 lượt xem
New Jersey Institute of Technology
New Jersey Institute of Technology là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Newark. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
New Jersey Institute of Technology đào tạo tổng cộng 98 ngành cho sinh viên quốc tế (37 ngành bậc Cử nhân, 61 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (37 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Công nghệ Truyền thông | Hoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) |
| Nghệ thuật | Thiết kế Nội thất (Interior Design) |
| Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design) | |
| Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology) | |
| Luật | Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Ngữ văn Anh | Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Liên ngành | Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) |
| Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (61 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Liên ngành | Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Hóa Dược (Medicinal and Pharmaceutical Chemistry) |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Thống kê Sinh học (Biostatistics) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Giáo dục | Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) |
| Ngữ văn Anh | Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
Muốn Du Học Tại New Jersey Institute of Technology?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ