US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Cincinnati UC

26 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · CINCINNATI

University of Cincinnati

Công lập
Loại hình
40.000 đến 44.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Cincinnati là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Cincinnati. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Cincinnati có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Cincinnati đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (120 ngành bậc Cử nhân, 30 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (120 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Bất động sản (Real Estate)
Bảo hiểm (Insurance)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Sinh học Thần kinh & Giải phẫu (Neurobiology and Anatomy)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hóa sinh (Biochemistry)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Báo chí (Journalism)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Nghệ thuậtThiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Múa (Dance, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Diễn xuất (Acting)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Xã hội học (Sociology, General)
Khảo cổ học (Archeology)
Nhân học (Anthropology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý Thiên văn (Astrophysics)
Ngữ văn AnhTu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Văn học (General Literature)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tài chính (Financial Mathematics)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Phiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nông nghiệpKhoa học Làm vườn (Horticultural Science)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (30 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tâm lý họcPhân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Y khoa (Medicine)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Dược học (Pharmacy)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
LuậtLuật (Law)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Sinh học & Y sinhSinh lý học (Physiology, General)

  Muốn Du Học Tại University of Cincinnati?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Cincinnati?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2624 Clifton Avenue Cincinnati 45221-0063 Ohio United States
Phương châmJuncta Juvant, Strength in Unity
Màu sắcRed and black
Học phí đại học26.562 USD/năm + phí 1.678 USD (2023–24)
Học phí sau đại học24.996 USD/năm + phí 1.678 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829