15 lượt xem
University of Chicago
University of Chicago là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Chicago. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Chicago có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Chicago đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (49 ngành bậc Cử nhân, 101 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (49 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử & Triết học Khoa học (History and Philosophy of Science and Technology) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Công tác Xã hội (Social Work) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Hóa học (khác) (Chemistry, Other) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
| Ngôn ngữ học (Linguistics) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Slav (Slavic Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Nghệ thuật | Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) | |
| Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Châu Phi (African Studies) |
| Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Liên ngành | Khoa học Hệ thống (Systems Science and Theory) |
| Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies) | |
| Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (101 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý (Management Science) |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Khoa học Xã hội | Phương pháp Nghiên cứu & Định lượng (Research Methodology and Quantitative Methods) |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Liên ngành | Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General) |
| Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) | |
| Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) | |
| Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Nghiên cứu Luật Chuyên sâu (khác) (Legal Research and Advanced Professional Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Công tác Xã hội (Social Work) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics) | |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Tâm lý học | Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) |
| Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) | |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Sinh học & Y sinh | Tin Sinh học (Bioinformatics) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Ung thư học (Oncology and Cancer Biology) | |
| Ung thư học (Oncology and Cancer Biology) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Di truyền học (Genetics, General) | |
| Di truyền học (Genetics, General) | |
| Miễn dịch học (Immunology) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học Thần kinh & Giải phẫu (Neurobiology and Anatomy) | |
| Sinh thái học (Ecology) | |
| Giải phẫu học (Anatomy) | |
| Giải phẫu học (Anatomy) | |
| Sinh thái học (Ecology) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Di truyền Y học (Human/Medical Genetics) | |
| Di truyền Y học (Human/Medical Genetics) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học Thần kinh & Giải phẫu (Neurobiology and Anatomy) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (History, General) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Linguistics) |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ học (Linguistics) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Kỹ thuật | Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
Muốn Du Học Tại University of Chicago?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ