US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of California, San Diego UCSD

16 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · LA JOLLA

University of California, San Diego

Công lập
Loại hình
35.000 đến 39.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of California, San Diego là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại La Jolla. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học California, San Diego có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of California, San Diego đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (94 ngành bậc Cử nhân, 56 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (94 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Liên ngànhKhoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Sinh học & Y sinhGiải phẫu học (Anatomy)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Sinh học Thần kinh & Giải phẫu (Neurobiology and Anatomy)
Lý sinh (Biophysics)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý học (khác) (Psychology, Other)
Tâm lý Xã hội (Social Psychology)
Tâm lý Nhận thức (Cognitive Psychology and Psycholinguistics)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Nhân học (Anthropology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Kinh tế học (khác) (Economics, Other)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Sinh học (Biological/Biosystems Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Khoa học Tự nhiênHóa học (khác) (Chemistry, Other)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology)
Toán & Thống kêToán học (khác) (Mathematics, Other)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health)
Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Múa (Dance, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Nga (Russian Studies)
Nghiên cứu Đức (German Studies)
Nghiên cứu Ý (Italian Studies)
Khu vực học (khác) (Area Studies, Other)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Mỹ Latinh (Hispanic and Latin American Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (56 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Thống kê (Statistics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế Quốc tế (International Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Thần kinh học (Neuroscience)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Dược học (Pharmacy)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health)
Thính học (Audiology/Audiologist)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Giáo dục học (Education, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (Physics, General)
Liên ngànhKhoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Tâm lý họcTâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)

  Muốn Du Học Tại University of California, San Diego?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of California, San Diego?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 9500 Gilman Drive, La Jolla San Diego 92093 California United States
Phương châmFiat Lux, Let there be light
Màu sắcNavy blue and gold
Học phí đại học42.611 USD/năm + phí 3.431 USD (2023–24)
Học phí sau đại học27.366 USD/năm + phí 2.271 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829